Các Bài Suy Niệm lễ Chúa Giêsu Chịu Phép Rửa – Năm A: Sống Ân Sủng Bí Tích Rửa Tội

173 lượt xem

Hạnh Phúc Được Làm Con Chúa

Lễ Chúa Giê-su Chịu Phép Rửa – Năm A

Lm. Anthony Trung Thành

Lễ Chúa Giê-su chịu phép rửa đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử cứu độ, khi Đức Giê-su Ki-tô chính thức khép lại giai đoạn sống ẩn dật tại Na-da-rét để khai mở sứ vụ công khai của Người. Biến cố này không chỉ mở đầu cho hoạt động rao giảng Tin Mừng, mà còn mạc khải cách sâu xa căn tính của Đức Giê-su với tư cách là Con yêu dấu của Chúa Cha, đồng thời soi sáng ý nghĩa ơn gọi làm con Thiên Chúa nơi mỗi người Ki-tô hữu.

Bài đọc I, trích sách ngôn sứ I-sai-a, phác họa dung mạo thánh thiện và nhân hậu của “Người Tôi Tớ của Đức Chúa”, Đấng được Thiên Chúa tuyển chọn, nâng đỡ và đặc biệt làm đẹp lòng Người. Người Tôi Tớ ấy mang phong thái hiền lành, khiêm hạ và trung tín; Người không “bẻ gãy cây lau bị giập”, không “dập tắt tim đèn còn khói”. Những hình ảnh giàu tính biểu tượng này diễn tả một cung cách ứng xử đầy lòng xót thương, không loại trừ hay nghiền nát những gì mong manh yếu đuối, nhưng kiên nhẫn nâng đỡ, chữa lành và phục hồi. Truyền thống Ki-tô giáo sớm nhận ra nơi dung mạo này hình ảnh tiên báo về Đức Giê-su Ki-tô, Đấng Mê-si-a khiêm hạ, Đấng thực hiện chương trình cứu độ không bằng quyền uy hay bạo lực, nhưng bằng tình yêu tự hiến và phục vụ. Chính nơi Người Tôi Tớ ấy, hạnh phúc làm con Thiên Chúa được mạc khải như hoa trái của một đời sống khiêm nhường, trung tín và hoàn toàn quy hướng về thánh ý Thiên Chúa.

Dung mạo Người Tôi Tớ được thể hiện cách trọn vẹn và sống động trong biến cố Đức Giê-su chịu phép rửa tại sông Gio-đan. Dù hoàn toàn vô tội, Người vẫn tự nguyện đến với Gio-an để xin lãnh nhận phép rửa sám hối. Trước sự ngần ngại và can ngăn của Gio-an, Đức Giê-su đáp lại: “Bây giờ cứ thế đã. Vì chúng ta nên làm như vậy để giữ trọn đức công chính” (Mt 3,15). Lời đáp này mạc khải thái độ căn bản của Đức Giê-su trong tương quan với Chúa Cha: thái độ của Người Con yêu dấu luôn tìm cách chu toàn thánh ý Cha. Việc “giữ trọn đức công chính” không chỉ là tuân thủ một mệnh lệnh, nhưng là sự vâng phục phát xuất từ tình yêu, là tự nguyện đặt toàn bộ cuộc đời mình trong chương trình cứu độ của Thiên Chúa và liên đới sâu xa với thân phận tội lỗi của nhân loại. Như thế, Đức Giê-su bước vào dòng người sám hối không phải vì Người cần được thanh tẩy, nhưng vì Người muốn mang lấy thân phận con người để cứu độ con người, như thánh Phao-lô khẳng định: “Đấng chẳng hề biết tội là gì, thì Thiên Chúa đã biến Người thành hiện thân của tội lỗi vì chúng ta” (2 Cr 5,21).

Chính trong hành vi tự hạ và vâng phục ấy, căn tính làm Con của Đức Giê-su được mạc khải cách trọn vẹn. Tin Mừng thuật lại rằng khi Đức Giê-su vừa lên khỏi nước, các tầng trời mở ra, Thánh Thần ngự xuống trên Người và tiếng Chúa Cha phán: “Đây là Con yêu dấu của Ta, Ta hài lòng về Người” (Mt 3,16-17). Biến cố này đồng thời mạc khải mầu nhiệm Thiên Chúa Ba Ngôi: Chúa Cha xác nhận căn tính của Chúa Con, Chúa Con khởi đầu sứ mạng cứu độ, và Chúa Thánh Thần hiện diện như Đấng xức dầu và sai đi. Lời phán từ trời không chỉ xác nhận địa vị độc nhất vô nhị của Đức Giê-su, mà còn cho thấy mối liên hệ khăng khít giữa tình yêu của Chúa Cha và sự vâng phục trọn vẹn của Chúa Con. Đức Giê-su đẹp lòng Chúa Cha, bởi vì Người hoàn toàn sống cho Chúa Cha và không tìm gì khác ngoài việc chu toàn thánh ý Chúa Cha. Chính tại đây, hạnh phúc làm Con được mạc khải không như một cảm xúc nhất thời, nhưng như hệ quả tất yếu của một đời sống hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa.

Bài đọc II, trích sách Công vụ Tông đồ, mở rộng chiều kích cứu độ của biến cố này. Thánh Phê-rô tuyên xưng rằng Thiên Chúa không thiên vị ai, nhưng đón nhận tất cả những ai kính sợ Người và thực hành sự công chính. Đức Giê-su, Đấng được xức dầu trong Thánh Thần và quyền năng, đã đi khắp nơi ban bố ơn lành và chữa mọi người bị quỷ ám (x. Cv 10,34-38). Điều đó cho thấy việc chu toàn bổn phận làm Con nơi Đức Giê-su không khép kín trong một mối tương quan riêng tư với Chúa Cha, nhưng tất yếu mở ra thành sứ mạng phục vụ con người, đặc biệt là những người nghèo khổ, đau yếu và bị gạt ra bên lề xã hội. Làm Con đích thực luôn dẫn tới việc trở nên người anh em của mọi người.

Từ mạc khải về căn tính và sứ mạng của Đức Giê-su, phụng vụ hôm nay mời gọi người tín hữu trở về với Bí tích Rửa Tội của chính mình. Nhờ Bí tích này, người Ki-tô hữu được tháp nhập vào Đức Ki-tô, được giải thoát khỏi tội lỗi, được tái sinh trong Thánh Thần và trở nên con cái Thiên Chúa nhờ ân sủng (x. Gl 4,5-7). Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo xác quyết rằng Bí tích Rửa Tội không chỉ thanh tẩy khỏi mọi tội lỗi, mà còn làm cho người lãnh nhận trở nên thụ tạo mới, nghĩa tử của Thiên Chúa và người thừa kế sự sống đời đời (x. số 1265-1266). Tuy nhiên, thần học bí tích cũng nhấn mạnh rằng ơn làm con Thiên Chúa không chỉ là một danh xưng hay địa vị mang tính pháp lý, nhưng là một ơn gọi sống động, đòi hỏi một lối sống tương xứng. Vì thế, làm con Thiên Chúa vừa là hồng ân, vừa là trách nhiệm.

Theo chiều hướng đó, người Ki-tô hữu được mời gọi noi gương Đức Giê-su để chu toàn bổn phận làm con, trước hết trong mối tương quan hiếu thảo với Thiên Chúa là Cha. Mối tương quan này được nuôi dưỡng bằng đời sống cầu nguyện, bằng việc lắng nghe và tuân giữ Lời Chúa, cũng như bằng sự sẵn sàng để cho thánh ý Thiên Chúa định hướng mọi chọn lựa của đời sống cá nhân và cộng đoàn. Chu toàn bổn phận làm con không có nghĩa là tránh né những giới hạn hay đau khổ của phận người, nhưng là đón nhận mọi hoàn cảnh trong niềm tin và tín thác rằng Thiên Chúa luôn hiện diện và hành động như một người Cha yêu thương (x. Rm 8,15-17).

Hơn nữa, căn tính làm con Thiên Chúa còn kéo theo những hệ quả luân lý và xã hội rõ nét. Khi ý thức mình là con cùng một Cha, người Ki-tô hữu được mời gọi sống theo logic của Tin Mừng: chọn khiêm nhường thay cho kiêu ngạo, chọn phục vụ thay cho thống trị, quảng đại tha thứ thay cho loại trừ và đối kháng. Công đồng Vaticanô II nhấn mạnh rằng mọi tín hữu, bất kể bậc sống nào, đều được mời gọi nên thánh và biểu lộ trong đời sống “con người mới” đã được mặc lấy trong Bí tích Rửa Tội (x. LG 40). Vì thế, chu toàn bổn phận làm con Thiên Chúa không thể tách rời khỏi trách nhiệm đối với tha nhân, đặc biệt là những người nghèo và yếu thế, bởi chính nơi họ, người Ki-tô hữu được mời gọi nhận ra dung mạo của Đức Ki-tô, Người Con yêu dấu đã tự hạ vì nhân loại (x. Mt 25,40).

Như vậy, hạnh phúc được làm con Thiên Chúa phải được thể hiện trong việc sống đúng căn tính mà Thiên Chúa đã ban tặng. Khi người Ki-tô hữu nghiêm túc chu toàn bổn phận làm con trong cầu nguyện, trong vâng phục đức tin và trong dấn thân phục vụ, hạnh phúc ấy trở thành một kinh nghiệm sống động, có sức biến đổi đời sống cá nhân, cộng đoàn và xã hội. Chính trong việc sống trọn vẹn ơn gọi làm con Thiên Chúa, con người đạt tới sự viên mãn của ơn gọi và niềm hạnh phúc đích thực của mình.

Lạy Thiên Chúa là Cha yêu thương, nhờ Bí tích Rửa Tội, Chúa đã cho chúng con được trở nên con cái Chúa trong Đức Ki-tô. Xin cho chúng con luôn ý thức hồng ân cao cả ấy, biết sống khiêm nhường, vâng phục thánh ý Cha và trung thành làm chứng cho Tin Mừng bằng đời sống yêu thương và phục vụ mỗi ngày. A-men

Sống Ân Sủng Bí Tích Rửa Tội

Lm. Anthony Trung Thành

Gio-an Tẩy Giả được Thiên Chúa tuyển chọn và sai đến để đi trước dọn đường cho Đấng Cứu Thế. Chính ngài đã ý thức sâu xa căn tính và sứ vụ của mình khi trích lời ngôn sứ I-sai-a: “Hãy dọn đường Chúa, hãy sửa đường Chúa cho ngay thẳng” (Mc 1,3). Sứ mạng của Gio-an không nhằm tôn vinh bản thân, nhưng quy hướng lòng người về Đấng sắp đến. Vì thế, ngài cử hành phép rửa sám hối như một dấu chỉ mang tính chuẩn bị, mời gọi dân chúng ăn năn, hoán cải và đổi mới đời sống để sẵn sàng đón nhận ơn cứu độ.

Chính Gio-an cũng xác định rõ giới hạn của phép rửa mà ngài thi hành khi tuyên bố: “Phần tôi, tôi rửa anh em trong nước để anh em được sám hối. Nhưng Đấng cao trọng hơn tôi đang đến, Người quyền phép hơn tôi; chính Người sẽ rửa anh em trong Thánh Thần và bằng lửa” (Mt 3,11). Trong bối cảnh ấy, tại dòng sông Gio-đan, giữa đám đông dân chúng thuộc mọi thành phần xã hội đến xin lãnh nhận phép rửa sám hối, chính Đức Giê-su cũng xuất hiện và xin Gio-an làm phép rửa cho Người.

Việc Đức Giê-su, Đấng là Con Thiên Chúa và hoàn toàn vô tội, lại xin chịu phép rửa đã mạc khải một mầu nhiệm sâu xa. Trước hết, đó là cử chỉ khiêm nhường tột bậc, qua đó Người tự nguyện hạ mình và đồng hóa với thân phận tội lỗi của nhân loại mà Người đến để cứu độ. Đồng thời, Người mang lấy tội lỗi của con người để tiêu diệt chính tội lỗi ấy bằng con đường vâng phục và hiến thân trọn vẹn cho thánh ý Chúa Cha. Biến cố này được Chúa Cha xác nhận cách long trọng, khi Thánh Thần lấy hình chim bồ câu ngự xuống trên Đức Giê-su và có tiếng từ trời phán rằng: “Này là Con Ta yêu dấu, Con đẹp lòng Ta mọi đàng” (Mt 3,17).

Như vậy, biến cố Đức Giê-su chịu phép rửa tại sông Gio-đan vừa mạc khải căn tính Con Yêu Dấu của Người, vừa khai mở đời sống công khai và sứ mạng cứu độ. Sách Công vụ Tông đồ đã tóm lược sứ mạng ấy khi khẳng định: “Thiên Chúa đã sai Lời Người đến cùng con cái Ít-ra-en, loan tin bình an, nhờ Đức Giê-su Ki-tô là Chúa muôn loài. Như anh em biết, điều đã xảy ra trong toàn cõi Giu-đa, khởi đầu từ Ga-li-lê, sau khi Gio-an đã rao giảng phép rửa: ấy là Đức Giê-su thành Na-da-rét. Thiên Chúa đã dùng Thánh Thần và quyền năng mà xức dầu tấn phong cho Người. Người đi qua mọi nơi, ban bố ơn lành và chữa mọi người bị quỷ ám, bởi vì Thiên Chúa ở với Người” (Cv 10,36–38). Thực ra, sứ mạng này đã được ngôn sứ I-sai-a loan báo từ xa xưa và được chính Đức Giê-su xác nhận: “Thần Khí Chúa ngự trên tôi, vì Chúa đã xức dầu tấn phong tôi, để tôi loan báo Tin Mừng cho kẻ nghèo hèn. Người đã sai tôi đi công bố cho kẻ bị giam cầm biết họ được tha, cho người mù biết họ được sáng mắt, trả lại tự do cho người bị áp bức, công bố một năm hồng ân của Chúa” (Lc 4,18–19).

Nếu phép rửa tại sông Gio-đan mở ra sứ mạng cứu độ của Đức Giê-su, thì Bí tích Rửa Tội lại mở ra con đường đem đến ơn cứu độ cho mỗi người chúng ta. Giáo lý Hội Thánh Công giáo khẳng định: “Bí tích Rửa Tội là nền tảng của toàn thể đời sống Ki-tô hữu, là cửa ngõ dẫn vào đời sống trong Thánh Thần và là cửa mở cho các Bí tích khác” (số 1213). Nhờ Bí tích này, chúng ta được giải thoát khỏi tội nguyên tổ và mọi tội riêng, được trở nên con cái Thiên Chúa, trở thành chi thể của Đức Ki-tô và là thành viên của Hội Thánh, đồng thời được thừa hưởng gia nghiệp Nước Trời.

Thánh Phao-lô diễn tả chiều kích ấy cách súc tích khi viết rằng nhờ Bí tích Rửa Tội, người tín hữu được mai táng cùng với Đức Ki-tô và đồng thời được trỗi dậy với Người (x. Cl 2,12-13). Chính Đức Giê-su cũng khẳng định tính tất yếu của Bí tích Rửa Tội khi nói với Ni-cô-đê-mô: “Không ai có thể vào Nước Thiên Chúa, nếu không sinh ra bởi nước và Thánh Thần” (Ga 3,5). Tuy nhiên, ân sủng Bí tích Rửa Tội đòi hỏi phải được thể hiện và triển nở trong suốt đời sống Ki-tô hữu.

Thật vậy, quyền lợi luôn đi đôi với trách nhiệm. Bí tích Rửa Tội không chỉ ban cho chúng ta một phẩm giá mới, mà còn trao phó một sứ mạng. Nhờ Bí tích này, mỗi Ki-tô hữu được tham dự cách thực sự vào ba chức vụ của chính Đức Ki-tô: tư tế, ngôn sứ và vương đế. Công đồng Va-ti-ca-nô II xác quyết rằng các tín hữu, nhờ Bí tích Rửa Tội, “được thánh hiến để trở thành nhà thiêng liêng và hàng tư tế thánh thiện”, đồng thời được mời gọi tham dự vào sứ mạng của Đức Ki-tô theo cách thế riêng của mình (x. LG 10-12).

Trước hết, người Ki-tô hữu tham dự vào chức vụ tư tế của Đức Ki-tô không theo nghĩa thừa tác như các linh mục, nhưng theo nghĩa chức tư tế cộng đồng của mọi tín hữu. Nhờ đó, mỗi người được mời gọi hiến dâng chính đời sống mình như của lễ thiêng liêng đẹp lòng Thiên Chúa. Thánh Phao-lô khuyên nhủ: “Anh em hãy hiến dâng thân mình làm của lễ sống động, thánh thiện và đẹp lòng Thiên Chúa” (Rm 12,1). Sống chức vụ tư tế phát xuất từ Bí tích Rửa Tội là biết kết hợp mọi niềm vui, nỗi buồn, lao nhọc và hy sinh của đời sống hằng ngày với hy tế của Đức Ki-tô, để toàn bộ cuộc sống trở thành một lời cầu nguyện và một hy lễ dâng lên Thiên Chúa.

Bên cạnh đó, người Ki-tô hữu còn được tham dự vào chức vụ ngôn sứ của Đức Ki-tô. Chức vụ này được thể hiện qua việc lắng nghe Lời Chúa, tuyên xưng đức tin và làm chứng cho Tin Mừng bằng chính đời sống. Công đồng Va-ti-ca-nô II khẳng định rằng toàn thể Dân Thiên Chúa, được Chúa Thánh Thần xức dầu, tham dự vào chức vụ ngôn sứ của Đức Ki-tô và nhờ cảm thức siêu nhiên về đức tin mà làm chứng cho Người giữa đời (x. LG 12). Vì thế, sống chức vụ ngôn sứ đòi hỏi mỗi Ki-tô hữu can đảm làm chứng cho sự thật, cho công lý và cho tình yêu Tin Mừng, ngay cả khi phải đối diện với hiểu lầm, chống đối hay thiệt thòi.

Sau cùng, người Ki-tô hữu được tham dự vào chức vụ vương đế của Đức Ki-tô, nhưng không theo kiểu vương quyền trần thế, mà là vương quyền của tình yêu và phục vụ. Đức Giê-su khẳng định: “Con Người đến không phải để được người ta phục vụ, nhưng là để phục vụ” (Mc 10,45). Nhờ Bí tích Rửa Tội, mỗi Ki-tô hữu được mời gọi làm chủ chính mình bằng việc chiến thắng tội lỗi, đam mê và ích kỷ, đồng thời dấn thân phục vụ tha nhân, đặc biệt là những người nghèo khổ, bé mọn và bị bỏ rơi. Công đồng Va-ti-ca-nô II khẳng định rằng các tín hữu tham dự vào chức vụ vương đế của Đức Ki-tô khi chiến thắng sự thống trị của tội lỗi nơi chính mình và khi phục vụ Đức Ki-tô nơi tha nhân (x. LG 36).

Như vậy, sống ân sủng Bí tích Rửa Tội là một lối sống cụ thể được thể hiện mỗi ngày: sống chức vụ tư tế bằng đời sống cầu nguyện và hiến dâng, sống chức vụ ngôn sứ bằng chứng tá đức tin và đời sống Tin Mừng, và sống chức vụ vương đế bằng tinh thần phục vụ khiêm tốn và yêu thương. Chính khi trung thành sống ba chức vụ này, người Ki-tô hữu mới thực sự sống xứng đáng với phẩm giá “Con Yêu Dấu của Chúa” đã lãnh nhận trong Bí tích Rửa Tội.

Lạy Thiên Chúa là Cha giàu lòng xót thương, chúng con tạ ơn Cha vì ân sủng Bí tích Rửa Tội, nhờ đó chúng con được tái sinh trong Đức Giê-su Ki-tô và trở nên con cái yêu dấu của Cha. Xin cho chúng con trung thành sống ân sủng đã lãnh nhận, biết hiến dâng đời mình, làm chứng cho Tin Mừng và khiêm tốn phục vụ trong tình yêu Đức Ki-tô. Xin Thánh Thần đổi mới chúng con, để chúng con sống xứng đáng với phẩm giá Ki-tô hữu và góp phần xây dựng Nước Cha. A-men.

Ý Nghĩa Phép Rửa

Is 42,1-4.6-7; Cv 10,34-38; Mt 3,13-17

Lm. Phêrô Nguyễn Văn Hương

Hôm nay cùng với Giáo Hội, chúng ta cử hành lễ Chúa Giêsu chịu Phép Rửa tại sông Giođan. Khác với chúng ta, Giáo Hội Đông Phương cử hành lễ này như một trong những đại lễ lớn nhất của năm phụng vụ. Bởi biến cố Phép Rửa mang lại những mạc khải lớn lao. Nhân dịp này, chúng ta tìm hiểu ý nghĩa và lý do tại sao Chúa Giêsu chịu Phép Rửa? Và đâu là mối liên hệ với Phép Rửa của chúng ta?

1. Tại sao Chúa Giêsu chịu Phép Rửa?

Tin Mừng kể lại: sau khi sinh ra tại Bêlem, Chúa Giêsu trở về Nadarét. Ở đó, Người sống mai danh ẩn tích trong 30 năm với cha mẹ mình là Đức Maria và thánh Giuse. Đây là thời gian rất quan trọng đối với Chúa Giêsu để chuẩn bị cho sứ vụ công khai. Trước khi bắt đầu sứ vụ rao giảng, Chúa Giêsu từ miền Galilê đến sông Giođan, gặp ông Gioan để xin ông làm Phép Rửa cho mình. Chính Gioan và nhiều giáo phụ cũng như các nhà thần học xưa và nay đều thắc mắc: Tại sao Chúa Giêsu chịu Phép Rửa? Phải chăng Chúa cũng có tội?

Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xác định: Trước hết, Chúa Giêsu là Thiên Chúa làm người, Người là Đấng vô tội. Nghĩa là nơi Người không hề vướng mắc một tội nào. Điều đó được Kinh Thánh quả quyết:

“Người giống chúng ta mọi đàng, chỉ trừ tội lỗi” (x. Hr 4,15).

Vì thế, Người không cần phải sám hối và chịu Phép Rửa.

Tuy nhiên, Chúa Giêsu chủ động đến xin Gioan làm Phép Rửa không phải để thanh tẩy tội lỗi của mình nhưng là để thanh tẩy tội lỗi nhân loại và thánh hóa bản tính loài người. Thánh Grêgôriô Nadien có lý khi nói:

“Có thể Chúa muốn thánh hóa kẻ sắp làm Phép Rửa cho Chúa, nhưng chắc chắn để chôn vùi trọn vẹn con người Ađam cũ trong dòng nước. Thật vậy, trước khi thanh tẩy ta và để thanh tẩy ta, Chúa thánh hóa sông Giođan; vì Người vừa là Thần Khí vừa là xác phàm, nên Người cũng muốn nhờ Thần Khí và nước để đưa chúng ta vào đạo.”

Đó là lý do Chúa Giêsu chịu Phép Rửa.

2. Mạc khải quan trọng tại Giođan

Biến cố Phép Rửa của Chúa Giêsu mang đến cho chúng ta những mạc khải quan trọng và ý nghĩa qua trình thuật của thánh Mátthêu. Đây không chỉ là mạc khải về Chúa Giêsu, nhưng còn là mạc khải về Thiên Chúa Ba Ngôi cho loài người. Tại sông Giođan, lần đầu tiên, trời mở ra và những bí nhiệm ẩn giấu của Thiên Chúa Ba Ngôi được mặc khải.

Chúng ta hãy lắng nghe lời chú giải rất tuyệt vời của thánh Cirillô, giám mục thành Giêrusalem (315-386):

“Chúng ta không thể nghĩ đến Chúa Kitô mà không nghĩ đến Chúa Cha và Chúa Thánh Thần. Quả thật, để có thể được gọi là Đức Kitô, Đấng đó phải được xức dầu. Bởi vì từ Kitô có nghĩa là người được xức dầu. Để có thể trở thành Đức Kitô, cần phải có ai đó xức dầu, người đó là Chúa Cha, và cần có ai đó là sự xức dầu, đó là Chúa Thánh Thần.”

Điều đó được thánh Phêrô trong bài đọc II quả quyết:

“Đức Giêsu xuất thân từ Nadarét, Thiên Chúa đã dùng Thánh Thần và quyền năng mà xức dầu tấn phong Người” (Cv 10,38).

Không có Chúa Ba Ngôi, danh từ Kitô không có ý nghĩa gì cả. Đó là lý do tại sao hình Icône về Phép Rửa của Chúa Giêsu trình bày Chúa Giêsu đứng ở nơi sông Giođan, từ trên cao, một Bàn Tay tượng trưng cho Đấng đang xức dầu là Chúa Cha vô hình… và một con chim bồ câu tượng trưng cho Chúa Thánh Thần. Chúa Giêsu là một ngôi vị trong Thiên Chúa Ba Ngôi tình yêu: Hôm nay, đây là mạc khải đầu tiên về mầu nhiệm này. Có thể nói, nơi biến cố Phép Rửa của Chúa, đã xảy ra cuộc thần hiện mới của Thiên Chúa Ba Ngôi với loài người.

Lúc bấy giờ, các tầng trời mở ra, biển cả nên hiền hòa, trái đất mừng vui hớn hở, núi đồi hoan ca. Bởi vì, xưa kia, do tội lỗi nguyên tổ của Ađam và Evà, cửa trời đã bị đóng lại, không cho ông bà và con cháu vào. Nhưng nay, cửa trời được mở ra cho toàn thể loài người vào. Thật là vui mừng và hạnh phúc biết bao! Chúa Giêsu đã khai mở một kỷ nguyên cứu độ cho chúng ta khi làm cho trời đất mở ra và thông giao với nhau.

3. Với Phép Rửa của chúng ta

Sau khi Chúa Giêsu chịu Phép Rửa, Chúa Cha phán ra rằng:

“Đây là Con yêu dấu của Ta, Ta hài lòng về Người” (Mt 3,17).

Chúa Giêsu đã thi hành thánh ý của Chúa Cha khi hạ mình xuống để chịu Phép Rửa. Đó là lý do vì sao, tại đây, Chúa Giêsu là một người hạnh phúc, một người được yêu mến.

Bí tích Rửa Tội của chúng ta có một ý nghĩa tương tự: Nhờ Phép Rửa mà Chúa Giêsu thiết lập, chúng ta được tẩy xóa hết mọi tội lỗi, được gia nhập Giáo Hội và được làm con cái Thiên Chúa. Chúng ta cũng trở thành những người được Thiên Chúa yêu mến, thánh hiến và yêu thương. Bởi lẽ, chúng ta là con cái của Thiên Chúa, cùng chung một Cha trên trời. Khi chịu Phép Rửa, Thiên Chúa cũng nói với chúng ta rằng: “Con là con Ta yêu dấu. Ta hài lòng về con.”

Để được như thế, chúng ta được mời gọi luôn noi gương Chúa Giêsu, sống đẹp lòng Chúa Cha và ngoan ngùy với Chúa Thánh Thần. Chúng ta hãy sống đúng tư cách là con cái Chúa và sống xứng đáng với những hồng ân Thiên Chúa ban qua bí tích Rửa Tội. Amen!

BẦU TRỜI XÉ RA VÀ TIẾNG NÓI CỦA TÌNH YÊU

Lm. Anmai, CSSR

Hôm nay, cùng với toàn thể Hội Thánh, chúng ta long trọng cử hành Lễ Chúa Giêsu Chịu Phép Rửa. Sự kiện này kết thúc Mùa Giáng Sinh và mở ra một giai đoạn mới: thời kỳ rao giảng công khai của Chúa Giêsu. Đây không chỉ là một sự kiện lịch sử, mà còn là một cuộc thần hiện, một cuộc tỏ mình ra của Thiên Chúa Ba Ngôi một cách uy nghi và diệu kỳ. Trong khung cảnh đơn sơ của dòng sông Gio-đan, giữa đám đông những người tội lỗi đến xin chịu phép rửa sám hối, một mạc khải vĩ đại đã được ban bố, một mạc khải làm thay đổi vĩnh viễn mối tương quan giữa trời và đất. Thánh sử Máccô đã dùng một hình ảnh vô cùng mạnh mẽ để diễn tả điều đó: “Vừa lên khỏi nước, Người liền thấy các tầng trời XÉ RA”.

“Trời xé ra”. Đây không phải là một hình ảnh nhẹ nhàng như “trời mở ra” mà một số Tin Mừng khác dùng. Động từ “xé ra” (tiếng Hy Lạp là schizomenous) gợi lên một hành động dứt khoát, mạnh mẽ, thậm chí là dữ dội. Nó cũng chính là động từ được dùng để diễn tả bức màn trong Đền Thờ bị xé ra từ trên xuống dưới vào lúc Chúa Giêsu tắt thở trên thập giá. Hình ảnh này mang một ý nghĩa thần học vô cùng sâu sắc. Từ sau tội nguyên tổ, con người đã tự mình tạo ra một sự ngăn cách, một sự chia ly với Thiên Chúa. Bầu trời như đóng lại. Con người cảm thấy xa cách, lạc lõng, không còn nghe được tiếng nói yêu thương của Cha. Trong Cựu Ước, dân Israel đã nhiều lần than thở về sự xa cách này. Ngôn sứ Isaia đã từng thốt lên lời cầu nguyện đầy khắc khoải: “Phải chi Ngài XÉ TRỜI mà ngự xuống” (Is 63,19). Dân chúng khao khát Thiên Chúa hãy phá tan bức tường ngăn cách, hãy can thiệp một lần cho tất cả để cứu độ họ.

Và rồi, bên bờ sông Gio-đan, lời cầu nguyện đó đã được đáp lại. Khi Con Thiên Chúa, trong thân phận con người, khiêm nhường hòa mình vào dòng người tội lỗi, cúi mình dìm xuống dòng nước sám hối, thì chính hành động tự hạ vô biên đó đã có sức “xé toang” các tầng trời. Sự ngăn cách đã bị phá vỡ. Thiên Chúa không còn là một vị Thiên Chúa xa xôi, ẩn mình sau những tầng mây. Ngài đã đến, đã can thiệp một cách dứt khoát. Cánh cửa Thiên Đàng, vốn đã đóng lại từ thời Ađam, nay đã được mở toang nhờ hành động của Đức Kitô, vị Ađam mới. Bầu trời từ nay không còn là một giới hạn, mà là một không gian mở ra sự hiệp thông giữa Thiên Chúa và nhân loại. Sự kiện Chúa Giêsu chịu phép rửa là lời công bố long trọng rằng thời đại mới đã bắt đầu, thời đại của ân sủng, thời đại của sự giao hòa.

Khi bầu trời đã được xé ra, điều gì đã xảy ra? Hai sự kiện kỳ diệu nối tiếp. Thứ nhất, “Thánh Thần như chim bồ câu ngự xuống trên Người”. Chúa Thánh Thần, Đấng đã bay là là trên mặt nước lúc khởi đầu cuộc sáng tạo, giờ đây lại ngự xuống trên Đức Kitô, khởi đầu cho một cuộc tái tạo mới. Hình ảnh chim bồ câu gợi nhớ đến con chim bồ câu mang về cành ô liu báo hiệu cơn đại hồng thủy đã chấm dứt và một giao ước hòa bình mới giữa Thiên Chúa và con người được thiết lập. Chúa Thánh Thần ngự xuống để xức dầu tấn phong Đức Giêsu, trang bị cho Ngài quyền năng để bắt đầu sứ mạng công khai. Ngài chính là Đấng Mês-si-a, Đấng được xức dầu, Đấng đầy tràn Thần Khí của Thiên Chúa.

Sự kiện kỳ diệu thứ hai, và cũng là đỉnh cao của cuộc thần hiện, là “có tiếng từ trời phán rằng: Con là Con yêu dấu của Cha, Cha hài lòng về Con”. Đây là tiếng nói của Chúa Cha. Lần đầu tiên trong Tin Mừng Máccô, chúng ta nghe được tiếng nói trực tiếp từ trời, và tiếng nói đó không phải là một lời phán xét hay một mệnh lệnh, mà là một lời tuyên xưng của tình yêu. “Con là Con yêu dấu của Cha”. Đây không chỉ là một lời khẳng định về căn tính thần linh của Chúa Giêsu, mà còn là một lời tỏ tình, một sự âu yếm của người Cha dành cho người Con. Giữa khung cảnh của những con người đang xưng thú tội lỗi, đang cảm thấy mình bất xứng, thì tiếng nói từ trời lại vang lên để khẳng định một tình yêu vô điều kiện. Và lời khẳng định thứ hai: “Cha hài lòng về Con”. Chúa Cha hoàn toàn ưng thuận, hoàn toàn hài lòng về hành động khiêm hạ của Con mình. Sự vâng phục của người Con, sự tự hạ của người Con khi hòa mình với nhân loại tội lỗi, chính là điều làm đẹp lòng Chúa Cha nhất. Lời tuyên bố này vừa là sự xác nhận căn tính, vừa là sự ủy nhiệm, là lời sai đi. Chính trong sức mạnh của tình yêu và sự hài lòng của Cha mà Chúa Giêsu sẽ bắt đầu sứ mạng cứu độ của mình.

Kính thưa cộng đoàn, Lễ Chúa Giêsu Chịu Phép Rửa không chỉ là một ngày lễ để chúng ta chiêm ngắm một sự kiện trong cuộc đời Chúa Giêsu. Đây còn là một ngày lễ để chúng ta nhìn lại và cử hành ý nghĩa bí tích Rửa Tội của chính mình. Bởi vì tất cả những gì đã xảy ra cho Chúa Giêsu nơi sông Gio-đan, cũng đã xảy ra cho mỗi người chúng ta trong ngày chúng ta lãnh nhận bí tích Rửa Tội. Ngày đó, bầu trời cũng đã “xé ra” cho chúng ta. Sự ngăn cách giữa chúng ta với Thiên Chúa cũng đã được phá bỏ. Chúng ta đã được dìm vào trong cái chết và sự phục sinh của Chúa Kitô, được thanh tẩy khỏi tội nguyên tổ. Ngày đó, Chúa Thánh Thần cũng đã ngự xuống trên chúng ta, xức dầu cho chúng ta, biến chúng ta thành những Kitô hữu, những người được xức dầu, và trở thành đền thờ sống động của Ngài.

Và điều quan trọng nhất, ngày đó, từ trời cao, Thiên Chúa Cha cũng đã nhìn vào từng người chúng ta và nói lên chính những lời mà Ngài đã nói với Con của Ngài: “Con là con yêu dấu của Cha, Cha hài lòng về con”. Đây là chân lý nền tảng và sâu xa nhất về căn tính của chúng ta. Trước khi chúng ta là một bác sĩ, một kỹ sư, một người cha, một người mẹ, trước mọi danh銜, mọi thành công hay thất bại của cuộc đời, chúng ta trước hết và trên hết là “con yêu dấu của Thiên Chúa”. Đây là phẩm giá không ai có thể lấy mất được. Chúng ta thường tìm kiếm giá trị của mình qua sự công nhận của người khác, qua những thành tích mà chúng ta đạt được. Chúng ta lo lắng, bất an khi không được người đời yêu mến, không được đánh giá cao. Nhưng Lời Chúa hôm nay nhắc nhở chúng ta rằng, giá trị đích thực của chúng ta không đến từ thế gian, mà đến từ cái nhìn yêu thương của Thiên Chúa. Ngài yêu chúng ta không phải vì chúng ta tài giỏi hay thánh thiện, mà đơn giản vì chúng ta là con của Ngài.

Sống tâm tình của ngày lễ hôm nay là sống lại căn tính đó. Hãy dành những giây phút thinh lặng để lắng nghe lại tiếng nói yêu thương của Chúa Cha vẫn đang vang vọng trong tâm hồn mình. Giữa những ồn ào của cuộc sống, giữa những tiếng nói của sự chỉ trích, phán xét từ bên ngoài và cả từ bên trong, hãy để cho tiếng nói của Cha chiếm lấy con người chúng ta: “Con là con yêu dấu của Cha”. Khi chúng ta ý thức sâu sắc về tình yêu này, chúng ta sẽ tìm thấy sự bình an và tự do đích thực. Chúng ta sẽ không còn bị ám ảnh bởi việc phải làm hài lòng tất cả mọi người, vì chúng ta biết rằng chúng ta đã được “Cha hài lòng”. Chúng ta sẽ có đủ can đảm để sống đúng với sự thật, để làm chứng cho Tin Mừng, vì chúng ta biết rằng chúng ta đang hành động trong sức mạnh của tình yêu và sự ủy nhiệm của Cha.

Xin cho lễ Chúa Giêsu chịu phép rửa hôm nay là một cơ hội để mỗi chúng ta làm mới lại những lời hứa khi chịu phép rửa. Xin cho chúng ta biết trân trọng phẩm giá làm con Thiên Chúa của mình. Xin Chúa Thánh Thần, Đấng đã ngự xuống trên Chúa Giêsu, cũng luôn soi sáng, hướng dẫn và ban sức mạnh cho chúng ta, để cuộc đời của chúng ta cũng trở thành một lời đáp lại tình yêu của Chúa Cha, một cuộc sống làm cho Cha được “hài lòng”. Amen.

CUỘC LỘI DÒNG CỦA VỊ THIÊN CHÚA KHIÊM NHƯỜNG

Lm. Anmai, CSSR

Khi chiêm ngắm biến cố Chúa Giêsu chịu phép rửa, một câu hỏi lớn không thể không vang lên trong tâm trí chúng ta: Tại sao? Tại sao Đức Giêsu, Con Thiên Chúa vô tội, Đấng mà chính Gioan Tẩy Giả đã tuyên bố là “Đấng quyền thế hơn tôi”, Đấng mà Gioan cảm thấy “không đáng cúi xuống cởi quai dép cho Người”, lại phải đến và xếp hàng cùng với những người tội lỗi để nhận một phép rửa sám hối? Phép rửa của Gioan là dành cho những người nhận biết tội lỗi của mình và muốn bày tỏ lòng thống hối để được tha thứ. Vậy thì Đức Giêsu, Đấng hoàn toàn vô tội, tại sao lại cần đến nó? Câu hỏi này không chỉ là một thắc mắc thần học, mà còn là chìa khóa mở ra cho chúng ta một trong những mạc khải sâu thẳm nhất về bản chất của Thiên Chúa và về con đường cứu độ của Ngài: con đường của sự khiêm nhường và tình liên đới.

Câu trả lời chắc chắn không phải vì Chúa Giêsu có tội. Toàn bộ Kinh Thánh Tân Ước đều khẳng định sự vô tội tuyệt đối của Ngài. Vậy thì hành động của Ngài phải mang một ý nghĩa khác, một ý nghĩa mang tính biểu tượng và khai mở. Việc Chúa Giêsu đến chịu phép rửa của Gioan là một hành động tự nguyện, một sự lựa chọn có ý thức, một cuộc “lội dòng” đầy chủ ý. Đó là sự thể hiện rõ nét nhất của mầu nhiệm Nhập Thể. Ngôi Lời đã trở nên xác phàm và ở giữa chúng ta. Ngài không chỉ mang lấy thân phận con người, mà còn muốn chia sẻ đến tận cùng thân phận đó, kể cả những hậu quả của tội lỗi mà Ngài không hề gây ra. Ngài không đứng trên bờ để nhìn xuống đám đông tội lỗi với ánh mắt thương hại từ xa. Ngài đã bước xuống dòng nước, dìm mình vào trong đó, đứng chung hàng với những người thu thuế, những cô gái điếm, những người bị xã hội xem là ô uế. Ngài không sợ bị “lây” sự ô uế của họ. Ngài muốn gánh lấy sự ô uế đó trên vai mình.

Hành động này là một sự đảo ngược hoàn toàn logic của con người. Logic của chúng ta thường là tìm kiếm sự trong sạch bằng cách tách biệt, bằng cách xa lánh những gì bị cho là dơ bẩn. Chúng ta xây những bức tường để bảo vệ mình khỏi những ảnh hưởng xấu. Nhưng logic của Thiên Chúa thì khác. Ngài thanh tẩy thế gian không phải bằng cách đứng từ xa phán xét, mà bằng cách dìm mình vào trong lòng thế gian. Ngài thánh hóa dòng nước tội lỗi của nhân loại bằng cách chính Ngài bước vào dòng nước đó. Dòng sông Gio-đan lúc ấy có thể được xem là biểu tượng cho dòng chảy của lịch sử nhân loại, một dòng chảy đầy bùn nhơ của tội lỗi, bạo lực và đau khổ. Chúa Giêsu đã lội vào dòng sông đó để từ bên trong, Ngài biến đổi nó, thánh hóa nó, và mở ra một con đường cứu thoát cho tất cả những ai tin vào Ngài. Cuộc lội dòng ở sông Gio-đan chính là hình ảnh báo trước cuộc lội dòng ghê gớm hơn trên thập giá, khi Ngài sẽ dìm mình vào trong cái chết, gánh lấy tất cả tội lỗi của nhân loại để rồi bước ra khỏi mộ trong vinh quang Phục sinh.

Sự khiêm nhường của Thiên Chúa được thể hiện nơi đây thật đáng kinh ngạc. Vị Thiên Chúa quyền năng, Đấng mà Gioan không đáng cởi quai dép, giờ đây lại cúi mình trước Gioan để xin chịu phép rửa. Vị Thẩm phán chí công lại đứng chung hàng với các bị cáo. Đấng Thánh của Thiên Chúa lại hòa mình vào dòng người tội lỗi. Sự khiêm nhường này không phải là một sự giả vờ, mà là bản chất của tình yêu Thiên Chúa. Tình yêu đích thực không bao giờ ở trên cao nhìn xuống, mà luôn hạ mình xuống để nâng người mình yêu lên. Thiên Chúa cứu độ chúng ta không phải bằng quyền năng áp đặt, mà bằng tình yêu tự hạ. Ngài đã chọn con đường “kenosis”, con đường tự hủy, để gặp gỡ chúng ta ngay trong sự yếu đuối và khốn cùng của chúng ta. Đây là một tin mừng vĩ đại cho tất cả những ai đang cảm thấy mình bất xứng, tội lỗi, bị bỏ rơi. Thiên Chúa không ở xa bạn. Ngài đang ở ngay bên cạnh bạn, trong dòng sông cuộc đời của bạn, sẵn sàng cùng bạn gánh vác những gánh nặng và đưa bạn đến bến bờ bình an.

Hành động của Chúa Giêsu cũng là một lời mời gọi và một mẫu gương cho đời sống của mỗi Kitô hữu. Là những người đã được thanh tẩy trong cùng một dòng nước bí tích, chúng ta cũng được mời gọi sống tinh thần liên đới và khiêm nhường này. Chúng ta không thể là môn đệ của Chúa Kitô nếu chúng ta chỉ muốn sống trong một “tháp ngà” đức tin, xa lánh và khinh miệt những người mà chúng ta cho là “tội lỗi”. Đức Thánh Cha Phanxicô đã nhiều lần nhắc nhở Hội Thánh phải là một “bệnh viện dã chiến”, một Hội Thánh không sợ “lấm bẩn”, dám đi ra những vùng ngoại biên của xã hội để gặp gỡ và băng bó vết thương cho những con người đang đau khổ. Sứ mạng của chúng ta không phải là xây tường ngăn cách, mà là xây những cây cầu của lòng thương xót.

Chúng ta có dám “lội dòng” vào trong những hoàn cảnh khó khăn của anh chị em mình không? Chúng ta có dám đến gần và lắng nghe một người đang bị trầm cảm, một người đang nghiện ngập, một gia đình đang tan vỡ không? Chúng ta có dám lên tiếng bênh vực những người bị đối xử bất công, những người nghèo bị gạt ra bên lề xã hội không? Hay chúng ta chỉ muốn một thứ đạo đức an toàn, sạch sẽ, chỉ lo cho phần rỗi của riêng mình? Chúa Giêsu đã cho chúng ta thấy con đường. Con đường nên thánh không phải là con đường thoát ly trần thế, mà là con đường dấn thân vào trần thế với trái tim của Chúa Kitô. Chính khi chúng ta hạ mình xuống để phục vụ những người bé mọn nhất, là lúc chúng ta gặp gỡ chính Chúa. Chính khi chúng ta dám chia sẻ những gánh nặng của người khác, là lúc chúng ta cảm nghiệm được sức mạnh chữa lành của Thiên Chúa hoạt động qua chúng ta.

Lễ Chúa Giêsu chịu phép rửa là lời mời gọi chúng ta hãy chiêm ngắm và cảm mến sâu sắc sự khiêm nhường của Thiên Chúa. Một vị Thiên Chúa không ngần ngại xếp hàng cùng chúng ta. Một vị Thiên Chúa chấp nhận bị lầm tưởng là một tội nhân để có thể ở gần những người tội lỗi. Xin cho sự khiêm nhường của Ngài phá vỡ lòng kiêu ngạo và những thành kiến trong chúng ta. Xin cho chúng ta ơn can đảm để bước ra khỏi vùng an toàn của mình, để noi gương Thầy Chí Thánh, lội vào những dòng sông của thế giới hôm nay, không phải bằng sức riêng của mình, mà bằng sức mạnh của Thánh Thần, để mang ánh sáng và tình yêu của Chúa đến cho những tâm hồn đang chìm trong bóng tối. Amen.

ĐƯỢC XỨC DẦU THÁNH THẦN VÀ SAI ĐI

Lm. Anmai, CSSR

Biến cố Chúa Giêsu chịu phép rửa tại sông Gio-đan không chỉ là một cuộc thần hiện của Ba Ngôi Thiên Chúa hay một hành động khiêm hạ liên đới với tội nhân. Nó còn là một lễ tấn phong, một cuộc xức dầu long trọng để chính thức khởi đầu sứ mạng công khai của Chúa Giêsu. Mọi chi tiết trong trình thuật của thánh Máccô đều hướng về ý nghĩa này: Chúa Giêsu được trang bị quyền năng của Thánh Thần và được Chúa Cha ủy nhiệm để thi hành công cuộc cứu độ. Đây cũng là hình ảnh sống động về chính ơn gọi và sứ mạng của mỗi người Kitô hữu chúng ta, những người đã được tái sinh trong bí tích Rửa Tội.

Hãy lắng nghe lại lời rao giảng của Gioan Tẩy Giả. Ngài không chỉ giới thiệu về một Đấng quyền thế hơn mình, ngài còn chỉ ra sự khác biệt căn bản trong sứ mạng của hai người: “Tôi thì tôi làm phép rửa cho anh em trong nước, còn Người, Người sẽ làm phép rửa cho anh em trong Thánh Thần”. Phép rửa của Gioan chỉ là một dấu chỉ bên ngoài của lòng sám hối, dùng nước để thanh tẩy. Nhưng phép rửa mà Đức Giêsu sẽ mang đến thì hoàn toàn khác. Đó không chỉ là một nghi thức, mà là một sự biến đổi từ bên trong, một sự dìm vào trong chính sự sống của Thiên Chúa, một sự thông ban chính Chúa Thánh Thần. Lời loan báo này của Gioan sẽ được thực hiện trọn vẹn vào ngày Lễ Ngũ Tuần, khi Chúa Thánh Thần như những lưỡi lửa ngự xuống trên các tông đồ. Nhưng ngay tại sông Gio-đan, chúng ta đã thấy một sự khai mở, một hình ảnh báo trước của hồng ân vĩ đại này.

Khi Chúa Giêsu vừa lên khỏi nước, “Người liền thấy… Thánh Thần như chim bồ câu ngự xuống trên Người”. Đây chính là giây phút xức dầu. Trong Cựu Ước, các vua, các tư tế và các ngôn sứ được xức dầu tấn phong bằng dầu ô-liu để lãnh nhận sứ mạng từ Thiên Chúa. Dầu là biểu tượng cho sức mạnh, cho sự thánh hiến. Nhưng giờ đây, Chúa Giêsu không được xức bằng dầu vật chất, mà được xức bằng chính Ngôi Ba Thiên Chúa, bằng chính Chúa Thánh Thần. Ngài chính là Đấng Kitô, tức là Đấng Được Xức Dầu, một cách viên mãn và tuyệt đối. Việc Chúa Thánh Thần ngự xuống không chỉ để xác nhận căn tính của Ngài, mà còn để trang bị, để ban cho Ngài sức mạnh và quyền năng để thi hành sứ mạng mà Chúa Cha sắp trao phó. Ngay sau sự kiện này, Tin Mừng Máccô sẽ kể lại việc “Thánh Thần thúc đẩy Người vào hoang địa” để chịu ma quỷ cám dỗ, và sau đó Người bắt đầu rao giảng và trừ quỷ “trong quyền năng của Thánh Thần”. Toàn bộ hoạt động của Chúa Giêsu, từ lời giảng dạy, các phép lạ chữa lành, cho đến cuộc chiến chống lại sự dữ, đều được thực hiện trong và bởi sức mạnh của Chúa Thánh Thần.

Cùng với việc được xức dầu Thánh Thần là lời ủy nhiệm của Chúa Cha: “Con là Con yêu dấu của Cha, Cha hài lòng về Con”. Lời này không chỉ là một lời bày tỏ tình cảm. Trong bối cảnh của một lễ tấn phong, nó còn là một lời công bố chính thức, một sự trao quyền. Nó giống như một vị vua giới thiệu và trao quyền cho thái tử kế vị. Chúa Cha trao phó cho người Con yêu dấu của mình sứ mạng thực hiện chương trình cứu độ. Sứ mạng đó là gì? Đó là rao giảng Tin Mừng Nước Trời, chữa lành những người đau yếu, giải thoát những người bị cầm buộc, và cuối cùng là hiến mình trên thập giá để giao hòa nhân loại với Thiên Chúa. Chúa Giêsu bắt đầu sứ mạng của mình không phải bằng sức mạnh riêng, nhưng bằng quyền năng của Thánh Thần và trong sự vâng phục trọn vẹn đối với ý muốn của Chúa Cha.

Kính thưa cộng đoàn, điều kỳ diệu là tất cả những gì Chúa Giêsu đã lãnh nhận nơi sông Gio-đan, Ngài cũng muốn chia sẻ cho chúng ta. Ngày chúng ta chịu phép rửa, chúng ta cũng được “rửa trong Thánh Thần”. Chúng ta được dìm vào trong sự chết và sự sống lại của Chúa Kitô, và được lãnh nhận chính Chúa Thánh Thần ngự vào tâm hồn. Qua việc xức Dầu Thánh sau khi rửa tội, và một cách đặc biệt trong bí tích Thêm Sức, chúng ta cũng được “xức dầu” Thánh Thần. Chúng ta trở thành những “kitô hữu”, nghĩa là những người được xức dầu khác, được tháp nhập vào thân thể của Đức Kitô là Đầu. Và cũng như Đức Kitô, chúng ta được xức dầu không phải để sống cho riêng mình, nhưng là để được sai đi, để tham dự vào chính sứ mạng của Ngài.

Chúng ta tham dự vào sứ mạng của Đức Kitô qua ba chức năng: Ngôn sứ, Tư tế và Vương đế. Chúng ta thi hành chức năng Ngôn sứ khi chúng ta can đảm sống và làm chứng cho Tin Mừng trong môi trường sống của mình. Đó là khi chúng ta dám nói lên sự thật, bênh vực công lý, an ủi người sầu khổ, và chia sẻ niềm tin của mình cho người khác bằng một đời sống bác ái yêu thương. Chúng ta thi hành chức năng Tư tế khi chúng ta biết dâng chính cuộc sống hằng ngày của mình – với những niềm vui, nỗi buồn, công ăn việc làm, những hy sinh thầm lặng – làm của lễ thiêng liêng dâng lên Thiên Chúa. Đặc biệt, chúng ta thực thi chức tư tế chung này khi chúng ta tham dự Thánh lễ một cách ý thức và tích cực, kết hợp những hy sinh của mình với hy tế duy nhất của Chúa Kitô trên bàn thờ. Chúng ta thi hành chức năng Vương đế khi chúng ta phục vụ. Vương quyền của Chúa Kitô không phải là quyền thống trị, mà là quyền phục vụ. Chúng ta làm vua khi chúng ta cúi xuống rửa chân cho anh em, khi chúng ta phục vụ những người nghèo khổ, bệnh tật, bị bỏ rơi, khi chúng ta góp phần xây dựng một xã hội công bằng, huynh đệ và hòa bình.

Lễ Chúa Giêsu chịu phép rửa là một lời nhắc nhở mạnh mẽ về phẩm giá và trách nhiệm của chúng ta. Chúng ta có ý thức rằng mình là người đã được xức dầu Thánh Thần không? Chúng ta có để cho Chúa Thánh Thần hướng dẫn và hoạt động trong cuộc đời mình không? Hay chúng ta vẫn sống như những người chưa hề biết đến Ngài, chỉ dựa vào sức riêng, loay hoay trong những tính toán của con người? Chúng ta có đang tích cực thi hành sứ mạng ngôn sứ, tư tế và vương đế trong bậc sống của mình không? Hay đức tin của chúng ta chỉ là một thói quen, một việc giữ đạo theo luật lệ mà không có một sự dấn thân nào?

Xin cho Lời Chúa và ơn thánh của bí tích Thánh Thể hôm nay giúp chúng ta tái khám phá lại vẻ đẹp và sức mạnh của bí tích Rửa Tội. Xin Chúa Thánh Thần, Đấng là linh hồn của Hội Thánh, thắp lại trong tâm hồn mỗi chúng ta ngọn lửa nhiệt thành tông đồ. Để chúng ta không chỉ mang danh Kitô hữu, mà còn thực sự sống như những người được xức dầu và sai đi, tiếp tục sứ mạng của Chúa Kitô trong thế giới hôm nay, để Nước Cha được trị đến và ý Cha được thể hiện dưới đất cũng như trên trời. Amen.

Có thể bạn quan tâm