Các Bài suy Niệm Chúa Nhật XIII TN. A: Đón Chúa – Sống Với Chúa – Gặp Chúa

735 lượt xem

CHÚA NHẬT XIII THƯỜNG NIÊN – NĂM A

(2 V 4,8-11.14-16a; Rm 6,3-4.8-11; Mt 10,37-42)
Đón Chúa – Sống Với Chúa – Gặp Chúa

Nếu hôm nay Chúa đi ngang qua đời ta, liệu ta có nhận ra Người không? Nhiều khi ta mong gặp Chúa trong những điều lớn lao, nhưng Người lại đến rất gần: qua một người được sai đến, qua một thập giá ta muốn tránh né và qua một người bé mọn chỉ cần nơi ta một chén nước lã. Gặp Chúa, vì thế, không phải là đi tìm những dấu lạ xa xôi, mà là có một trái tim đủ tin để mở ra trước sự hiện diện âm thầm của Người.

Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta bước vào ba chuyển động của đời sống đức tin: đón Chúa nơi người được sai đến, sống đời mới trong Đức Kitô và gặp Chúa nơi người bé mọn. Ai biết đón Chúa sẽ được Người biến đổi; và ai để Chúa biến đổi, sẽ nhận ra Người đang hiện diện rất gần trong từng con người, từng thập giá và từng nghĩa cử yêu thương hằng ngày.

1. Đón Chúa nơi người được sai đến

Bài đọc thứ nhất kể lại câu chuyện rất đẹp về lòng quảng đại và đức tin của người phụ nữ miền Sunam. Mỗi lần ngôn sứ Êlisê đi ngang qua vùng đất này, bà đều mời ông vào dùng bữa. Không dừng lại ở một nghĩa cử hiếu khách thông thường, bà còn thuyết phục chồng chuẩn bị cho vị ngôn sứ một căn phòng riêng trên lầu với giường, bàn, ghế và đèn, để ông có thể nghỉ ngơi mỗi khi ghé qua. Điều đáng chú ý là người phụ nữ này không nhìn Êlisê như một vị khách bình thường. Bà nói với chồng: “Tôi biết rằng người thường trọ nhà mình là một vị thánh của Thiên Chúa” (2 V 4,9). Chính cái nhìn đức tin ấy đã làm cho việc đón tiếp của bà mang một ý nghĩa đặc biệt.

Trong Kinh Thánh, Thiên Chúa thường thực hiện chương trình cứu độ qua những con người cụ thể. Người gọi Abraham, sai Môsê, tuyển chọn các ngôn sứ và cuối cùng sai chính Con Một của Người đến thế gian. Đón nhận những người được Thiên Chúa sai đến không chỉ là đón nhận một con người, nhưng còn là đón nhận sứ điệp và sự hiện diện của Thiên Chúa. Vì thế, phần thưởng mà người phụ nữ Sunam nhận được không phải chỉ là kết quả của một hành động tốt đẹp, nhưng là hoa trái của một đức tin sống động. Bà mở cửa nhà mình bởi vì trước hết bà đã mở cửa tâm hồn mình cho Thiên Chúa. Và chính vì lòng tin tưởng và quảng đại ấy, Thiên Chúa đã chúc phúc cho bà bằng món quà lớn lao nhất mà bà tưởng như không còn dám hy vọng: một người con nối dõi.

Tin Mừng hôm nay tiếp tục triển khai chân lý ấy khi Đức Giêsu khẳng định: “Ai đón tiếp anh em là đón tiếp Thầy; ai đón tiếp Thầy là đón tiếp Đấng đã sai Thầy” (Mt 10,40). Qua lời này, Đức Giêsu cho thấy Người gắn bó mật thiết với các môn đệ của mình. Người tiếp tục hiện diện và hoạt động nơi những người được Người sai đi. Vì thế, cách chúng ta đối xử với họ cũng chính là cách chúng ta đối xử với Chúa.

Trong đời sống Hội Thánh hôm nay, Thiên Chúa vẫn tiếp tục đến với chúng ta qua các vị mục tử, các nhà truyền giáo, những người sống đời thánh hiến, những giáo lý viên, những người đang âm thầm phục vụ Tin Mừng. Dĩ nhiên, họ vẫn là những con người mang nhiều giới hạn và bất toàn. Nhưng vượt lên trên những giới hạn ấy là sứ vụ mà Thiên Chúa đã trao phó cho họ. Đón tiếp người của Thiên Chúa không chỉ là tiếp đón bằng lời nói hay cử chỉ bên ngoài, nhưng còn là biết lắng nghe Lời Chúa, cộng tác với công việc của Hội Thánh và mở lòng đón nhận những lời nhắc nhở, hướng dẫn mà Thiên Chúa gửi đến cho chúng ta qua các vị ấy.

2. Sống đời mới trong Đức Kitô

Để thực sự sống với Chúa, người môn đệ không chỉ dừng lại ở việc đón nhận Người, nhưng còn phải đặt Người ở vị trí trung tâm và ưu tiên tuyệt đối trong đời sống. Đức Giêsu dạy rằng chỉ khi yêu Chúa trên hết mọi sự, con người mới có thể yêu gia đình và tha nhân cách đúng đắn. Chính tình yêu ấy mở ra một tương quan sống động, trong đó người tín hữu không chỉ tin vào Chúa, nhưng còn sống với Chúa mỗi ngày.

Bài đọc thứ hai, trích thư gửi tín hữu Rôma, giúp chúng ta hiểu rõ hơn chiều kích nội tâm của đời sống ấy. Sống với Chúa là một sự hiệp thông sâu xa với chính Đức Kitô, Đấng trở thành nguyên lý sống của người Kitô hữu. Trong đoạn thư này, thánh Phaolô trình bày Bí tích Rửa tội như nền tảng của đời sống mới trong Đức Kitô. Nhờ phép rửa, người tín hữu được tham dự cách thực sự vào mầu nhiệm Vượt Qua của Người, nghĩa là được kết hợp với cái chết và sự phục sinh của Đức Kitô: “Chúng ta đã cùng được mai táng với Người nhờ phép rửa trong sự chết của Người, để như Đức Kitô đã được Chúa Cha làm cho sống lại từ cõi chết thế nào, thì chúng ta cũng được sống đời sống mới như vậy” (Rm 6,4).

Như thế, sống với Chúa không chỉ là một lựa chọn bên ngoài, nhưng là một biến đổi sâu xa nơi chính con người. Con người cũ, vốn bị chi phối bởi tội lỗi và sự chết, được chôn vùi; và một con người mới được sinh ra trong Đức Kitô, được thông phần vào chính sự sống thần linh của Người. Đây chính là nền tảng của đời sống “sống với Chúa”, một sự hiệp thông nội tại và liên lỉ, trong đó Đức Kitô hiện diện và hoạt động trong tâm hồn người tín hữu. Vì thế, sống đời Kitô hữu chính là sống trong Đức Kitô và để Đức Kitô sống trong mình, để rồi lời của thánh Phaolô trở nên xác tín sống động nơi mỗi người: “Tôi sống, nhưng không còn phải là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi” (Gl 2,20).

Tuy nhiên, sống với Chúa đòi hỏi sự cộng tác tự do và liên lỉ của con người. Đây là hành trình suốt đời, trong đó người tín hữu không ngừng từ bỏ con người cũ để mặc lấy con người mới theo Đức Kitô. Vì thế, lời mời gọi “Ai không vác thập giá mình mà theo Thầy thì không xứng với Thầy” (Mt 10,38) trở thành điều thiết yếu. Thập giá không chỉ là đau khổ, nhưng là dấu chỉ của tình yêu tự hiến và sự vâng phục. Sống với Chúa không phải là tìm sự dễ dãi, nhưng là sống trong hiệp thông đòi hỏi từ bỏ và trung tín. Chính những hy sinh hằng ngày giúp người tín hữu được thanh luyện và nên giống Đức Kitô. Vì thế, nghịch lý Tin Mừng trở nên rõ ràng: “Ai liều mất mạng sống mình vì Thầy thì sẽ tìm thấy được” (Mt 10,39).

Trong một thế giới đề cao chủ nghĩa cá nhân và khuynh hướng hưởng thụ, lời mời gọi sống với Chúa vừa là một thách đố, vừa là một lời giải đáp cho khát vọng sâu xa của con người. Chỉ khi để Đức Kitô hiện diện và hoạt động trong đời sống, con người mới tìm thấy ý nghĩa trọn vẹn của hiện hữu mình.

Như vậy, sống với Chúa không chỉ là mở cửa tâm hồn cho Người, nhưng còn là để Người trở thành trung tâm của đời sống.

3. Gặp Chúa nơi người bé mọn

Nếu biết đón nhận Chúa trong đời sống mình, người tín hữu sẽ dần nhận ra sự hiện diện của Người nơi những người chung quanh.

Đó chính là điểm nhấn cuối cùng của Tin Mừng hôm nay. Đức Giêsu không chỉ đồng hóa mình với các tông đồ hay những người được sai đi, nhưng còn hiện diện nơi những người bé nhỏ nhất. Người khẳng định: “Ai cho một trong những kẻ bé mọn này uống dù chỉ một chén nước lã thôi, vì người đó là môn đệ của Thầy, thì Thầy bảo thật anh em, người ấy sẽ không mất phần thưởng đâu” (Mt 10,42). Một chén nước lã là món quà rất nhỏ bé. Nhưng điều Chúa quan tâm không phải là giá trị vật chất của món quà, mà là tình yêu được đặt vào trong hành động ấy.

Qua lời dạy này, Đức Giêsu muốn khẳng định rằng không có cử chỉ yêu thương nào là vô nghĩa trước mặt Thiên Chúa. Một lời an ủi, một sự cảm thông, một hành động giúp đỡ, một sự tha thứ chân thành hay một hy sinh âm thầm đều có giá trị vĩnh cửu nếu được thực hiện vì lòng yêu mến Chúa. Thánh Gioan Kim Khẩu cũng từng nói: “Nếu bạn không tìm thấy Đức Kitô nơi người nghèo ngoài đường, bạn cũng sẽ không gặp được Người trong chén thánh nơi bàn thờ.” Lời dạy ấy giúp chúng ta nhận ra rằng việc thờ phượng Thiên Chúa không thể tách rời khỏi đời sống bác ái. Tình yêu dành cho Chúa chỉ trở nên chân thật khi được thể hiện cụ thể qua tình yêu đối với những người chung quanh.

Ngày nay, có rất nhiều người đang cần được đón nhận. Có những người nghèo đang cần sự trợ giúp. Có những người đau yếu cần được chăm sóc. Có những người cô đơn cần được lắng nghe. Có những người thất vọng cần được nâng đỡ. Có những người lầm lỗi đang cần một cơ hội để bắt đầu lại. Mỗi lần chúng ta mở lòng với họ, chúng ta không chỉ giúp đỡ một con người, nhưng còn gặp gỡ chính Đức Kitô.

Đồng thời, chính chúng ta cũng được biến đổi. Một trái tim ích kỷ trở nên quảng đại hơn. Một tâm hồn lạnh lùng trở nên biết cảm thông hơn. Một con người khép kín trở nên cởi mở hơn. Tình yêu dành cho tha nhân trở thành con đường giúp chúng ta lớn lên trong đức tin và nên giống Chúa hơn mỗi ngày.

Như thế, hành trình đón nhận Chúa không dừng lại nơi nhà thờ hay trong giờ cầu nguyện, nhưng tiếp tục trong mọi tương quan của đời sống hằng ngày.

Kết luận

Lời Chúa hôm nay như đặt trước chúng ta một cánh cửa. Cánh cửa ấy không phải ở đâu xa, nhưng chính là tâm hồn mỗi người. Chúa không ép buộc, Người chỉ đứng đó và gõ nhẹ. Vấn đề không phải là Chúa có đến hay không, nhưng là chúng ta có dám mở cửa hay không.

Người phụ nữ Sunam đã mở cửa nhà mình và nhận ra vị ngôn sứ của Thiên Chúa. Thánh Phaolô mời gọi chúng ta mở cửa đời mình để Đức Kitô bước vào và biến đổi từ bên trong. Đức Giêsu lại nhắc rằng mỗi lần chúng ta mở lòng với một người bé nhỏ là chúng ta đang mở cửa cho chính Người.

Có những cánh cửa rất dễ mở, nhưng cũng có những cánh cửa rất khó: cánh cửa của sự ích kỷ, của những ràng buộc, của nỗi sợ mất mát, của những vết thương chưa được chữa lành. Nhưng chính khi dám mở những cánh cửa ấy, chúng ta mới thực sự gặp được Chúa và để Người bước vào cuộc đời mình.

Xin Chúa ban cho mỗi người chúng ta can đảm mở cửa tâm hồn, để Người bước vào, ở lại và biến đổi chúng ta. Và khi cánh cửa lòng mình đã mở ra, chúng ta cũng biết mở ra với anh chị em chung quanh, nhất là những người bé nhỏ, nghèo khổ và bị bỏ quên. Nhờ đó, cuộc đời chúng ta trở thành một ngôi nhà luôn rộng mở, nơi Thiên Chúa hiện diện và tình yêu của Người được lan tỏa giữa thế giới hôm nay. Amen.

Lm. Anthony Trung Thành

Điều Kiện Của Người Môn Đệ

2 V 4,8-11.14-16a; Rm 6,3-4.8-11; Mt 10,37-42

Chúa Giêsu trong bài Tin Mừng hôm nay gửi tới các môn đệ của Người và qua họ gửi tới mỗi người chúng ta những giáo huấn quan trọng giúp mỗi người trở thành những môn đệ đích thực của Người. Trong số đó, chúng ta dừng lại ba giáo huấn sau, đó là: tình yêu dành cho Chúa, vác thập giá và lòng hiếu khách.

1. Yêu Chúa hơn

Trước hết, Chúa Giêsu nói rằng:

“Ai yêu cha yêu mẹ hơn Thầy, thì không xứng với Thầy. Ai yêu con trai con gái hơn Thầy, thì không xứng với Thầy” (Mt 10,37).

Những lời này đôi khi bị giải thích không đúng hoặc bị hiểu một cách méo mó. Nên nhiều người cho rằng đi theo Chúa là phải ruồng bỏ cha mẹ. Một số người lương dân cho rằng theo đạo Công Giáo là không chu toàn chữ hiếu đối với cha mẹ. Vì thế, chúng ta cần phải hiểu rõ ý nghĩa đích thực những lời này của Chúa Giêsu. Chúng ta biết rằng Chúa Giêsu dạy chúng ta phải yêu mến và phụng dưỡng cha mẹ như là bổn phận chính yếu của mỗi người con. Trong mười giới răn, giới răn thứ IV dạy chúng ta phải thảo kính cha mẹ. Đó là lệnh truyền của Thiên Chúa trong Cựu Ước và được Chúa Giêsu tiếp tục truyền dạy trong Tân Ước. Ngoài ra, Chúa Giêsu còn dạy chúng ta phải yêu thương người thân cận như chính mình. Yêu thương người khác là giới răn thứ hai quan trọng như giới răn thứ nhất là mến Chúa.

Tuy nhiên, ở đây, Chúa Giêsu thiết lập một mức độ hay trật tự tình yêu mà theo đó chúng ta được mời gọi để thực hành. Để bước theo Chúa, chúng ta được mời gọi phải yêu mến Chúa Giêsu hơn cha mẹ và những người khác. Nghĩa là Chúa Giêsu phải ở chỗ nhất trong tình yêu của chúng ta. Người đòi hỏi chúng ta phải yêu mến Thiên Chúa trên hết mọi sự. Từ tình yêu đó, chúng ta có thể yêu cha mẹ và người khác.

Quả thật, nếu Thiên Chúa không được yêu mến hơn mọi sự, chúng ta không thể bước theo Chúa, không thể là môn đệ đích thực của Người. Thiên Chúa phải được dành ở chỗ cao nhất, quan trọng nhất trong bậc thang giá trị chọn lựa của chúng ta, theo đó, chúng ta sống và hành động.

2. Vác thập giá và bỏ mình

“Ai không vác thập giá mình mà theo Thầy, thì không xứng với Thầy” (Mt 10,38).

Thật vậy, thập giá là một hình phạt đáng sợ nhất mọi thời nhưng đã trở thành một biểu tượng tình yêu tự hiến kể từ khi Chúa Giêsu vác trên vai và chết trên đó. Thập giá trở thành biểu tượng của mọi đau khổ và nỗi đau của nhân loại. Chúa Giêsu đã không đến để mang thập giá đến cho con người. Nhưng Người đã mang đến cho nhân loại cách thức để vác thập giá. Người ban cho thập giá một ý nghĩa và một niềm hy vọng. Người mạc khải cho biết đích điểm mà thập giá sẽ dẫn chúng ta tới nếu chúng ta vác thập giá với Người: Đó là tới sự phục sinh và niềm vui. Đức Giêsu đã chọn con đường thập giá để tới vinh quang và đó cũng là con đường mà Chúa muốn chỉ cho chúng ta đi.

Bởi thế, nếu không vác thập giá mình mà theo Chúa, thì không xứng là môn đệ của Người. “Vác thập giá” ở đây là biết đón nhận những khó khăn, thử thách và cả những đau khổ trong cuộc sống theo cái nhìn đức tin và vâng phục theo thánh ý Thiên Chúa. “Vác thập giá” ở đây cũng có nghĩa là đón nhận lấy bổn phận, trách nhiệm và sứ vụ của mình và mỗi ngày cố gắng để chu toàn một cách tốt nhất. Mỗi bậc sống đều có thánh giá riêng, không ai có thể từ chối nếu muốn thi hành tốt sứ vụ của mình. Thập giá gắn liền với đời sống và sứ vụ của mỗi người Kitô hữu. Vì thế, muốn làm môn đệ Chúa Giêsu, chúng ta phải kiên nhẫn và chịu khó vác thập giá mình mỗi ngày mà theo Chúa.

Chúa Giêsu còn nói tới một quy luật xem ra rất nghịch lý, nhưng đó là chân lý:

“Ai giữ lấy mạng sống mình, thì sẽ mất; còn ai liều mất mạng sống mình vì Thầy, thì sẽ tìm thấy được” (Mt 10,39).

Quy luật này đúng cả trong đời sống gia đình, xã hội và tôn giáo. Ai lo tìm kiếm mình, hoặc sống một cách ích kỷ thì sẽ mất, đời sống không thể tiến triển và có ích. Nhưng ai biết hiến mình vì người khác, tìm hạnh phúc cho người khác, vì lợi ích của mọi người, thì sẽ tìm lại được chính mình, danh dự, và hạnh phúc cho chính mình. Lịch sử đã minh chứng có biết bao con người đã dám hiến thân phục vụ người khác, và chính họ lại tìm được ý nghĩa và hạnh phúc cho mình, như mẹ Têrêsa Calcutta, như các thánh Tử Đạo, như các nhà truyền giáo, như các nhà khoa học… Họ là những người đã vác thập giá mình và đi qua con đường thập giá tới vinh quang đích thực.

3. Đón tiếp và hiếu khách

Thế giới hôm nay nhiều người vẫn còn sống trong mối tương quan thù địch với người khác, trong thế giới đó, không có sự tôn trọng, đón tiếp lẫn nhau giữa người với người, thay vào đó, là thái độ loại trừ, khinh bỉ và hạ bệ lẫn nhau.

Chúa Giêsu mời gọi các môn đệ của Người phải là “ánh sáng” và là “men – muối” cho thế giới đó bằng thái độ đón tiếp nhau với thái độ tôn trọng, hiếu khách và sẵn sàng giúp đỡ người khác. Đây là nền văn hóa “gặp gỡ và đón tiếp” mà Chúa Giêsu mời gọi chúng ta thực hành để biến đổi cuộc sống này tốt đẹp hơn, nhân bản hơn và giàu tình thương hơn. Khi đón tiếp người khác, chúng ta không chỉ đón tiếp họ nhưng còn đón tiếp chính Thiên Chúa và Chúa Giêsu hiện thân trong họ, đặc biệt là những người thánh thiện và những người bé mọn:

“Ai đón tiếp anh em là đón tiếp Thầy, và ai đón tiếp Thầy là đón tiếp Đấng đã sai Thầy” (Mt 10,40).

Chúa Giêsu còn nói về phần thưởng mà Thiên Chúa sẽ ban cho những ai biết đón tiếp và giúp đỡ người khác: Ai đón tiếp một tiên tri, một người công chính, hay chỉ cho một người bé mọn một chén nước lã thôi, thì sẽ đón nhận được phần thưởng xứng đáng mà Thiên Chúa sẽ ban tặng cho họ (x. Mt 10,41-42).

Câu chuyện được kể trong bài đọc I là một dẫn chứng cho Lời của Chúa Giêsu hứa. Tiên tri Êlisa tới gia đình của đôi vợ chồng già. Họ đón tiếp ngài với sự hiếu khách dành cho một vị tiên tri. Người vợ chuẩn bị cho ngài một căn phòng, một cái giường, một cái bàn, một cái ghế và một cái đèn để ông dùng. Đáp lại lòng tốt của hai vợ chồng, tiên tri Êlisa cầu nguyện và nhân danh Thiên Chúa hứa rằng: “Độ này sang năm, bà sẽ được bế con trai” (2 V 4,16). Có con trong tuổi già là một phần thưởng quý giá mà Thiên Chúa trả công cho ông bà vì sự hiếu khách đóp tiếp tiên tri.

Vì thế, Chúa Giêsu hôm nay tiếp tục mời gọi chúng ta áp dụng ba lời giáo huấn quan trọng trên của Chúa là: biết yêu Chúa trên hết mọi sự; biết vác thập giá mình mỗi ngày; và biết đón tiếp mọi người, nhất là những người của Thiên Chúa. Như thế, chúng ta mới có thể trở thành môn đệ đích thực của Người và làm cho cuộc sống của chúng ta sẽ có ý nghĩa hơn, có ích hơn. Amen!

 Lm. Phêrô Nguyễn Văn Hương

Đòi Hỏi Và Lời Hứa Cho Nhà Thừa Sai

(2V4,8-11.14-16a; Tv 88; Rm 6,3-4.8-11; Mt 10,37-42)

“Đẹp thay bước chân của những người loan báo Tin Mừng” (Rm 10,15, Xc Is 52,7). Sau khi đưa ra những chỉ thị cho nhà truyền giáo, những thách đố mà họ phải đối diện trong hành trình và niềm an ủi mà họ nhận được, Chúa Giêsu tiếp tục đưa ra những đòi hỏi và những lời hứa đối với các môn đệ thừa sai.

  1. Đòi hỏi quyết liệt

Để có thể rảo bước trên hành trình sứ vụ, người môn đệ không chỉ phải đối diện với những bách hại từ bên ngoài: bị khước từ, bị chống đối, bị bắt bớ, bị tra tấn và thậm chí bị giết chết, nhưng còn phải đối diện những thách đố từ bên trong, nơi những người thân cận: “kẻ thù chính là người nhà”, nghĩa là giá trị Tin mừng gây nên sự xáo trộn ngay trong chính những người thân cận (x. Mt 10,17-24). Vịnh gia 68 nói lên thực trạng này: “Anh em nhà kể con như người dưng nước lạ, hàng máu mủ xem con bằng khách lạ mà thôi” (c. 9).

Đối diện với thách đố này, người môn đệ buộc phải chọn lựa, một chọn lựa mang tính quyết liệt: “Ai yêu cha, yêu mẹ, yêu con cái hơn Thầy thì không xứng với Thầy” (Mt 10,37). Đối diện với giá trị của Tin mừng, người môn đệ phải xét lại mọi tương quan, ngay cả tương quan thân hữu. Chúa Giêsu không phủ nhận tình thân, hiếu đạo, bởi chính Người sống giá trị của gia đình khi “hằng vâng phục các ngài – thánh Giuse và Đức Mẹ, ngày càng thêm khôn ngoan, thêm cao lớn và thêm ân nghĩa đối với Thiên Chúa và người ta” (Lc 2,51.52). Tuy nhiên, khi đứng trước chọn lựa vì Tin mừng, người môn đệ phải đặt tình yêu Chúa Kitô lên trên mọi tương quan gia đình, trên chính mạng sống của mình nữa: “Ai giữ mạng sống mình thì sẽ mất, còn ai liều mất mạng sống mình vì Thầy, thì sẽ tìm thấy được” (Mt 10,39). Đây là một đòi hỏi quyết liệt và tuyệt đối, chưa hề có ông thầy nào giám đưa ra cho môn đệ của mình. Đòi hỏi gắt gao và tuyệt đối khi đối diện với những gì hệ trọng và cao cả. Trước đó, Chúa Giêsu đã đưa ra những đòi hỏi với ba người muốn theo Người trong mối liên hệ với người thân (x. Mt 8,18-21; Lc 9,57-62):

Đặt ưu tiên cho việc theo Chúa trên mọi thực tại khác: Một người muốn theo Chúa, nhưng trước đó muốn thực hành hiếu đạo trước. Anh xin một thời hạn ở nhà phụng dưỡng cha, sau khi cha anh chết và được chôn cất xong, anh mới tới để theo Người. Trước vấn đề xem ra thích hợp, Chúa Giêsu phản ứng: “Mặc cho kẻ chết chôn người chết”.

Dành ưu tiên cho bổn phận đối với Nước Thiên Chúa trên cả những bổn phận đối với thân nhân: Chúa Giêsu dạy rằng trong trường hợp có xung đột giữa hai bên thì môn đệ phải đặt ưu tiên cho việc phục vụ Nước Thiên Chúa (Mt 10,37).

Chọn lựa mang tính quyết định: Lời xin của người thứ ba cũng giống lời xin của Êlisa: “từ giã gia đình” (x. 1 V 19,19-21). Lời đáp của Chúa Giêsu cũng khiến ta nhớ lúc đó Êlisa đang kéo cày “đầu ngoái lại sau”. Đầu ngoái lại sau, còn luyến tiếc quá khứ, còn bịn rịn với những thực tại nào đó. Như vậy điều kiện thứ ba là phải dứt khoát với quá khứ, một sự đoạt tuyệt với những quyến luyến thế tục. Hơn nữa phải có một con tim không san sẻ để chỉ còn lo cho Nước Thiên Chúa mà thôi.

Vậy nên, bước theo Đức Kitô cần khôn ngoan để biết khước từ những chướng ngại trên hành trình môn đệ. Khi đã chân nhận được sự hữu hạn của thân phận người, chúng ta phải khôn ngoan để can đảm khước từ, cắt tỉa những chướng ngại trên hành trình tiến về cùng đích của mình. Chúa Giêsu trong bài Tin mừng nói với chúng ta, những người đi theo Chúa, những người muốn phụng sự Chúa, phải kiên quyết từ bỏ, từ bỏ cả những gì là chính đáng: “Vợ con, cha mẹ, anh em, chị em và cả mạng sống mình nữa” (Mt 10,37-39). Người đòi hỏi chúng ta một chọn lựa mang tính ưu tiên, liên quan tới tình yêu. Tình yêu là duy nhất và là thứ không thể do dự, giản lược và nhập nhằng.

Một chọn lựa căn bản. Bởi vậy, không chỉ khước từ những gì chính đáng, những cái bên ngoài, Chúa Giêsu đòi hỏi chúng ta phải từ bỏ chính mình – “cả mạng sống mình nữa”, nghĩa là phải khôn ngoan để thấy mấu chốt mang tính quyết định cho hành trình thành môn đệ: “từ bỏ”, “vác” & “đi theo” Người trên hành trình thập giá, hành trình đạt tới sự khôn ngoan và sức mạnh của con cái Chúa.

  1.  Lời hứa dành cho vị thừa sai

Đòi hỏi gắt gao cho sứ mạng cao cả và dĩ nhiên lời hứa, phúc lành cho vị thừa sai cũng lớn lao. Những ai chấp nhận từ bỏ để bước theo trên con đường tự huỷ để hạt giống Tin mừng được trổ sinh thì cũng được thừa hưởng lời hứa dành cho môn đệ của Đức Kitô. Chúa Giêsu khẳng định với Phêrô: “Phàm ai bỏ nhà cửa, anh em, chị em, cha mẹ, vì Danh Thầy thì sẽ được gấp bội và còn được sự sống vĩnh cửu làm gia nghiệp” (Mt 19,29) và được ngự toà vinh hiển cùng với Con Người (x. Mt 19,28). Lời hứa và phần thưởng mà vị thừa sai được đón nhận:

Trước hết, sứ giả Tin mừng được thông dự vào sứ mạng của Thiên Chúa, trở nên hiện thân của Người. Họ không chỉ là phát ngôn viên, người mang sứ điệp mà còn là hiện thân của chính sứ điệp: “Ai đón tiếp anh em là đón tiếp Thầy, và ai đón tiếp Thầy là đón tiếp Đấng đã sai Thầy” (Mt 10,40). Đây là tương quan căn bản, nền tảng của nhà thừa sai. Nó định hình phẩm tính, nhân cách của sứ giả Tin mừng. Tương quan này bảo đảm cho nhà thừa sai. Đó là sự gắn kết với Đấng sai phái, để luôn là sứ giả của Tin mừng bình an.

Thứ đến, phúc lành được ban tặng cho người đón tiếp và tin tưởng vào sứ điệp của sứ giả: “Ai đón tiếp ngôn sứ, ai đón tiếp người công chính… thì nhận được phần thưởng dành cho bậc ngôn sứ, người công chính” (Mt 10, 41). Câu chuyện Elia và bà goá thành Xarepta chứng thực lời hứa này. Bà đón nhận vị ngôn sứ trong sự khánh kiệt của mình, và vì vậy, bà đã vượt qua được sự khốn cùng của thời kỳ hạn hán, đói kém: “Hũ bột đã không vơi, vò dầu đã không cạn” (1 V 17,14-16). Cũng vậy, Êlisa trong bài đọc thứ nhất đã đem lại niềm vui cho người phụ nữ thành Sumên khi có con trai nhờ việc vợ chồng bà đã đón tiếp người của Thiên Chúa.

Sau nữa, nhà thừa sai, vị ngôn sứ được đồng hoá với người bé nhỏ, người nghèo của Thiên Chúa. Đó là những người công chính, luôn đi trước nhan Đức Chúa. Ai đón tiếp người phận nhỏ như thế thì được hưởng phúc lộc dành cho con cái Thiên Chúa, vì họ hành động theo lòng nhân hậu của Người. Chính Chúa Giêsu là người nghèo, đã đồng hoá mình với người nghèo, người tù, đau ốm… và ai đón tiếp những người như thế là đón tiếp chính Người, được “chúc phúc và thừa hưởng Vương quốc dành sẵn cho họ” (x. Mt 25,31-40).

  1. Trở nên ngôn sứ hôm nay

Trong Tin mừng hôm nay, Chúa Giêsu nói: “Ai đón tiếp một ngôn sứ, vì người ấy là ngôn sứ, thì sẽ được lãnh phần thưởng dành cho bậc ngôn sứ” (Mt 10,41). Chúa nói ba lần về từ “ngôn sứ”. Ngôn sứ là ai? Ngôn sứ là mỗi người chúng ta, nhờ Bí tích Rửa tội, giúp người khác đọc được hiện tại dưới tác động của Chúa Thánh Thần. Vì thế, tất cả chúng ta đều là những ngôn sứ, những chứng nhân của Chúa Giêsu “để sức mạnh của Tin Mừng được chiếu toả trong đời sống hàng ngày, gia đình và xã hội” (Lumen Gentium, 35). Ngôn sứ là dấu chỉ sống động cho người khác nhìn thấy Thiên Chúa, là phản chiếu ánh sáng của Chúa Kitô trên con đường của anh chị em.

Trong Tin mừng, Chúa cũng mời gọi đón tiếp các ngôn sứ; do đó, điều quan trọng là phải chào đón nhau như những người mang sứ điệp của Thiên Chúa, mỗi người tùy theo bậc sống và ơn gọi của mình, và làm như vậy tại nơi chúng ta sống: trong gia đình, trong giáo xứ, trong các cộng đoàn tu trì, trong các lãnh vực khác của Giáo hội và xã hội.

Căn tính và sứ mạng của chúng ta trong lòng Dân Thiên Chúa và thế giới hôm nay là một lời tiên tri về thế giới …, nó là minh chứng của một cuộc sống vui tươi, có khả năng toả sáng và đánh thức thế giới; đó là một kinh nghiệm của sự hiệp thông, giữa một thế giới tan vỡ; đó là khả năng sống trên con đường mở ra, không bao giờ khóa chặt cuộc sống, để đi đến với những vùng ngoại vi hiện sinh, nơi Chúa và nhân loại đặt ra những câu hỏi mới.

 Lm. Petrus Lửa Hồng

Có thể bạn quan tâm