Sứ Vụ Lãnh Đạo Của Linh Mục Trong Giáo Hội Hiệp Hành Cùng Nhau Loan Báo Tin Mừng

44 lượt xem

Trong khuôn khổ Kỳ Thường huấn Linh mục đoàn Giáo phận Hà Tĩnh năm 2026 (13–15/4) tại Trung Tâm Mục Vụ Giáo phận Vinh, Cha Phaolô Bùi Đình Cao – Giám đốc TCV Thánh Gioan Phaolô II đã chia sẻ đề tài: “Sứ Vụ Lãnh Đạo Của Linh Mục Trong Giáo Hội Hiệp Hành – Cùng Nhau Loan Báo Tin Mừng”

Bài chia sẻ gợi mở một cái nhìn sâu sắc về vai trò lãnh đạo của linh mục hôm nay: không phải là thống trị nhưng là phục vụ; không đứng trên nhưng đi cùng; biết lắng nghe, phân định và khơi dậy các đặc sủng nơi cộng đoàn. Trong tinh thần hiệp hành, linh mục được mời gọi trở nên hình ảnh sống động của Đức Kitô – Mục Tử nhân lành, để cùng toàn thể Dân Chúa bước đi và loan báo Tin Mừng cách hiệu quả hơn trong thế giới hôm nay.

Sứ Vụ Lãnh Đạo Của Linh Mục Trong Giáo Hội Hiệp Hành
Cùng Nhau Loan Báo Tin Mừng

Lm. Phaolô Bùi Đình Cao

DẪN NHẬP

Dưới ánh sáng của tiến trình hiệp hành được khởi xướng bởi Đức Thánh Cha Phanxicô, mối bận tâm hàng đầu của Giáo hội hôm nay là làm sao để thi hành sứ vụ loan báo Tin mừng được Chúa Giêsu ủy thác một cách hiệu quả nhất. Bản chất Giáo hội là truyền giáo, trong bối cảnh của một Giáo hội hiệp hành, sứ mạng ấy cần được đặt lại cách nghiêm túc hơn với sự tham gia của mọi thành phần Dân Chúa. Hiệp hành không chỉ là mời gọi mọi người quy tụ lại với nhau để cử hành các bí tích, nhưng còn là cùng nhau bước đi, cùng nhau lắng nghe Chúa Thánh Thần và cùng nhau loan báo Tin mừng.

“Giáo hội là Dân Thiên Chúa” nhưng dân ấy cần được dẫn dắt bởi những người đã được Chúa ủy thác cách riêng. Với Bí tích truyền chức thánh, linh mục cũng được tháp nhập vào sứ vụ của Đức Kitô để phục vụ Dân Chúa trong sứ vụ rao giảng, thánh hóa và lãnh đạo cộng đoàn. Tuy nhiên, theo tinh thần của Đức Giêsu, người Mục tử nhân lành, lãnh đạo trong Giáo hội hôm nay không được hiểu như một hình thức điều hành hay quản trị như trong xã hội trần thế, nhưng là một sự lãnh đạo mang tính hiệp thông, phát sinh “từ việc dựa trên căn tính chung được chia sẻ từ Bí tích Rửa tội, từ đó tất cả Dân Thiên Chúa đều là chủ thể của việc loan báo Tin mừng”1.

Trong tinh thần đó, linh mục được mời gọi thi hành sứ vụ lãnh đạo của mình không phải như người đứng ngoài hay đứng trên cộng đoàn, nhưng như là một người mục tử luôn ở giữa đoàn chiên để đồng hành, lắng nghe, hướng dẫn và cùng nhau phân định trong Thánh Thần, hầu khơi dậy các đặc sủng khác nhau trong cộng đoàn. Vì thế, việc đặt lại và suy tư về nền tảng thần học của sứ vụ lãnh đạo của linh mục trong Giáo Hội hiệp hành, không chỉ giúp làm sáng tỏ căn tính mục tử của linh mục, nhưng còn mở ra những định hướng mục vụ thiết thực và hiệu quả hơn cho việc phục vụ cộng đoàn Dân Chúa trong thế giới hôm nay.

TIẾT I

NỀN TẢNG THẦN HỌC VỀ SỨ VỤ LÃNH ĐẠO

I.  ĐẶT VẤN ĐỀ

Để bắt đầu cho buổi nói chuyện hôm nay, con muốn cùng quý cha đặt lại mấy câu hỏi then chốt này:

Linh mục thi hành sứ vụ lãnh đạo như thế nào trong bối cảnh một Giáo hội “cùng tham gia – cùng lắng nghe – đối thoại – cùng phân định và cùng nhau loan báo Tin mừng”?

Linh mục đóng vai nào trong giáo xứ của mình: ngài là một ông chủ đứng trên để ra lệnh cho người khác phải theo hay ngài là một vị mục tử “cùng đi giữa đoàn chiên và với đàn chiên”?

Ngày nay, anh em linh mục chúng ta đang phải đối diện với nhiều thách đố trong khi thi hành sứ vụ của người mục tử, cách riêng trong sứ vụ lãnh đạo trên cả phương diện thiêng liêng cũng như trên bình diện tổ chức mục vụ. Tuy nhiên, nếu nhìn cách tích cực hơn thì những thách đố đó cũng là lời mời gọi anh em linh mục chúng ta phải làm gì để có thể dẫn dắt Dân Chúa cách tốt nhất và phù hợp với bối cảnh của một Giáo hội hiệp hành cùng nhau loan báo Tin mừng. Những thách đố đó là:

  • Mọi người nói chung và người giáo dân nói riêng ngày càng có học thức và hiểu biết rộng hơn. Họ thấy rõ mình không còn là người thụ động trong mọi sinh hoạt xã hội cũng như vai trò và sứ mạng của mình trong Giáo hội.
  • Người giáo dân ngày càng đề cao vai trò tham gia – tính minh bạch trong công việc – chú trọng việc đối thoại và xác định vai trò và đặc sủng của mình trong cộng đoàn Dân Chúa.
  • Linh mục không thể coi mình là người hiểu biết mọi sự, nắm trong tay quyền quản lý và cũng không thể tự mình giải quyết mọi công việc mà không cần đến những người khác.

Đó là lý do mà Giáo hội đã và đang mời gọi chúng ta thực hiện tinh thần hiệp hành, ở đó mọi người đều có tiếng nói, cùng được tham gia, cùng phân định và cùng quyết định. Để giải đáp cách nào đó cho các vấn nạn trên, giờ đây xin mời quý cha chúng ta cùng ôn lại và suy tư trên nền tảng thần học về sứ vụ lãnh đạo của linh mục.

II.   NỀN TẢNG KINH THÁNH

Có 3 hình ảnh căn bản trong Kinh Thánh giúp ta dừng lại để suy tư về vai trò lãnh đạo của linh mục theo tinh thần hiệp hành, cùng nhau loan báo Tin mừng:

1.  Đức Kitô – người Mục Tử Nhân Lành (Ga 10)

1) Biết chiên: “Ta biết chiên của Ta và chiên của Ta biết Ta.” (Ga 10,14)

Hiểu biết là từ ngữ thông thường của nhân loại. Tuy nhiên, “trong Kinh Thánh, hiểu biết chủ yếu thuộc lãnh vực của “thính giác”, của khả năng lắng nghe. Biết dựa trên sự “nghe lời”. Nghe tất nhiên dẫn đến “hiểu biết”, nhưng hiểu biết, lại đưa tới sự “nhận biết”. Biết trở thành cách thức gặp gỡ sống động, một hiệp thông. Còn trong Tân ước, hiểu biết bao hàm cả hai khía cạnh “nghe” và “thấy”, “biết” và “nhận biết”.2

Đức Kitô, người mục tử nhân lành biết từng con chiên và chăm sóc từng con chiên. Cái “biết” ở đây không phải chỉ biết thông tin, biết cái dáng vẻ bên ngoài, nhưng là sự thấu hiểu, việc “nhận biết” tình trạng và ước muốn của con chiên; Biết là sự gần gũi, gặp gỡ và yêu thương cá vị. Biết con chiên đang cần gì, muốn nói gì; biết các tổn thương và tình trạng của chiên về thể lý cũng như luân lý. Muốn biết được như thế là nhờ lắng nghe.

Mục tử cần lắng nghe tiếng chiên. “Chiên của tôi thì nghe tiếng tôi; tôi biết chúng và chúng theo tôi.” Ở đây Chúa Giêsu nói về mối tương quan giữa Ngài và người tin Ngài: nghe – biết – nhận ra – đi theo.

Người lãnh đạo cần lắng nghe: nghe để hiểu rõ, nghĩa là nhận biết – hướng dẫn – chữa lành – đón nhận và mời gọi tham gia.

Đối với linh mục chúng ta:

Nhiều khi chúng ta biết lên chương trình mục vụ, sắp xếp các kế hoạch giáo xứ và cứ thế mọi người phải làm theo. Điều cần thiết là liệu chúng ta có thực sự “nhận biết” nỗi đau, khủng hoảng đức tin, hay những giằng co thầm kín của giáo dân mình? Chúng ta có biết họ đang cần gì? Chúng ta có biết họ đang muốn chia sẻ hay góp ý điều gì đó?

Để biết rõ từng con chiên, linh mục cần phải lắng nghe sự giải bày, sự đóng góp ý kiến của từng người, từng hội đoàn hay những người đang cộng tác với mình. Linh mục không quản trị cộng đoàn như một cơ cấu thường có trong xã hội, nhưng đồng hành với họ như Đức Kitô, người “Mục Tử nhân lành”.

2) Hiến mạng sống: “Mục tử nhân lành hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên.”

Tin Mừng cho thấy Đức Giêsu, người mục tử đi trước đoàn chiên và chiên theo sau. Ngài cũng không đứng chỉ đường từ xa, không nói suông, nhưng dẫn đường bằng chính đời sống mình, lo lắng chăm sóc và canh giữ đoàn chiên.

Hình ảnh ấy đạt tới đỉnh cao nơi Thập Giá. “Trước thập giá, Đức Giêsu không rút lui, nhưng sẵn sàng hiến mình trọn vẹn cho Chúa Cha và cho nhân loại. Thập giá cho thấy rằng Đức Giêsu không cai trị bằng quyền lực của thế gian, cũng không dùng quyền để thống trị, nhưng bằng tình yêu, lòng quảng đại, bao dung tha thứ”.

Điều này nhắc chúng ta rằng: Linh mục không chỉ giảng dạy bằng lời nói, nhưng bằng đời sống chứng tá, bằng sự trung thành với sứ vụ; biết lắng nghe và lo lắng chăn dắt đàn chiên. Giữa một thế giới nhiều bất ổn, người mục tử nhân lành không bỏ chiên khi gặp sói dữ, nhưng dám hy sinh đàn chiên; không thể bỏ rơi chiên đau yếu, nghèo đói, chiên lầm lạc, thậm chí là chiên cứng đầu cứng cổ, nhưng dám chết vì chiên. Dĩ nhiên, chúng ta không được mời gọi chết theo nghĩa thể lý mỗi ngày, nhưng ta được mời gọi:

Chết cho cái tôi: chủ nghĩa cá nhân; Chết vì chứng bệnh “thầy cả”: tôi biết mọi sự, nói gì người khác phải tuân theo; Chết vì tính nóng giận; Chết vì tính giáo sĩ trị và lối thống trị bằng quyền bính theo cách lối trần thế hay lãnh đạo bằng áp đặt, ra lệnh.

Chết cho sự tìm kiếm an toàn cá nhân trong mục vụ: tránh những nơi khó khăn, nguy hiểm hoặc phức tạp; Lo giữ vị trí, hoặc sự thoải mái của mình hơn là phục vụ người khác; Chết cho sự tiện nghi mục vụ: đi tìm kiếm nơi an toàn, đầy đủ và thuận lợi hơn.

2.  Đức Giêsu và quyền bính

1) Quyền bính trong hiệp thông với Ba Ngôi

Quyền bính thuộc về Thiên Chúa và cũng thuộc về Chúa Giêsu. Dù nó thuộc về căn tính của mình, nhưng Đức Giêsu không bao giờ đặt mình làm trung tâm, thay vào đó, Ngài luôn quy hướng mọi sự về Chúa Cha:

Quyền bính được trao ban từ Chúa Cha: “Mọi quyền năng trên trời dưới đất đã được trao cho Thầy” (Mt 22, 18).

Thư Do thái cho biết, Đức Giêsu đến trong trần gian này là để làm theo Đấng đã sai mình: “Lạy Chúa, này con đây, con đến để thực thi ý Ngài” (Dt, 10, 7; Tv 40, 8-9).

Tin mừng Gioan nhấn mạnh rằng sự thông hiệp với ý Cha như là lương thực hàng ngày: “Lương thực của Thầy là thi hành ý muốn của Đấng đã sai Thầy” (Ga 4, 34).

Quyền bính của Đức Kitô luôn diễn ra trong vâng phục và hiệp thông với Chúa Cha. Quyền bính phát xuất từ sứ vụ được sai đi (Mission).

Quyền bính trong Giáo hội không phát xuất từ căn tính, nhưng là quyền được trao ban để phục vụ sứ mạng. “Mọi quyền bính đều đến từ Thiên Chúa” (Rm 13, 1).

2)  Quyền bính để phục vụ chứ không thống trị

“…Con Người đến không phải để được người ta phục vụ, nhưng là để phục vụ, và hiến mạng sống làm giá chuộc muôn người” (Mc 10, 42–45).

Quyền bính là để phục vụ: “Ai muốn làm đầu, thì phải làm người phục vụ”. Đức Giêsu đảo ngược quan niệm về quyền bính trần thế. Với Ngài, kẻ có quyền trở thành Người Tôi Tớ phục vụ mọi người. Người Lãnh đạo trở thành người phục vụ mọi người, cúi xuống rửa chân cho các môn đệ và hy sinh vì người khác.

Đó là quyền bính của người Tự hạ (Kenosis). “Người đã hoàn toàn trút bỏ vinh quang… Vâng phục cho đến nỗi bằng lòng chịu chết” (x. Pl 2, 6-11).

Lãnh đạo là tự hiến và vâng phục. Lãnh đạo là hướng về và phục vụ người khác.

3) Quyền bính đó được thể hiện rõ nét nơi Thập giá “Không giữ địa vị ngang hàng với Thiên Chúa, nhưng đã tự hủy” (Pl 2,6–7). Tột đỉnh quyền bính của Đức Giêsu là Thập giá. Nói cách khác, Thập giá kiện toàn quyền bính của Đức Giêsu, đó là tự hủy mình đi.

Dưới con mắt người trần, trên Thập giá, xem ra Đức Giêsu hoàn toàn “bất lực”, nhưng trong ý định cứu độ của Thiên Chúa, chính nơi đó quyền bính cứu độ được biểu lộ cách trọn vẹn nhất. Điều đó đã được thánh Gioan nói: “Khi nào Ta bị treo lên mặt đất, Ta sẽ kéo mọi người lên với Ta” (Ga 12, 32). Cách cụ thể, trên Thập giá, Đức Giêsu đã thực hiện ngay quyền đó khi nói với tên gian phi đang kêu cầu Ngài: “Ngay hôm nay, ngươi sẽ ở trên Thiên đàng với Ta” (Lc 23, 43).

Từ trên Thập giá Đức Giêsu đã kéo nhân loại ra khỏi tội lỗi và sự chết. Đó là quyền tha tội, trừ quỷ, giải phóng, phục hồi phẩm giá cho con người. Như vậy, quyền bính của Đức Giêsu không còn là quyền thống trị, quyền kiểm soát, áp đặt, cũng không còn là quyền để trừng trị, nhưng là quyền cứu chuộc nhân loại khỏi sự chết, quyền phục hồi phẩm giá làm conThiên Chúa, đưa mọi người về một mối.

Với Đức Giêsu, người lãnh đạo phải là người:

  • Dám đi xuống và đi giữa đàn chiên: chấp nhận yếu đuối
  • Chấp nhận mất mát, hy sinh vì người khác: hiến thân phục vụ
  • Không theo ý riêng, nhưng vâng phục ý Chúa: hiệp thông Trung tâm của lãnh đạo Kitô giáo là bằng tình yêu hy sinh vì người khác. Lãnh đạo là đồng hành; là cùng đi; là lắng nghe: nghe ý kiến của người khác, nghe tiếng kêu của người yếu thế…, nhất là lắng nghe để chữa lành các vết thương thể lý cũng như luân lý cho từng con chiên, nghe để quy tụ chiên về một nhà.

4)  Phân quyền và đồng trách nhiệm

Cốt lõi của sứ vụ lãnh đạo trong Giáo hội hiệp hành là đây:

  • Đức Giêsu đã sai 72 môn đệ đi rao giảng Tin mừng với quyền trừ quỷ (Lc 10; Ga 20). ➡️Trao sứ vụ phổ quát.
  • Lập nhóm mười hai (Lc 6, 12-16) để ở với Người và sai đi rao giảng Tin mừng với quyền chữa bệnh và trừ quỷ (Mc 3, 13-19).
  • Cách đặc biệt trao quyền cai quản Giáo hội cho Phêrô và các Tông đồ (Mt 16,18-19). ➡️Trao sứ vụ thừa tác.

3.  Giáo hội sơ khai và sứ vụ lãnh đạo

Thánh Phêrô được Chúa Giêsu trực tiếp trao quyền lãnh đạo bằng cách đặt ông làm “tảng đá” xây dựng Hội Thánh, hứa ban “chìa khóa Nước Trời” và quyền “cầm buộc – tháo cởi” (Mt 16,18-19). Tuy nhiên, Phêrô luôn ý thức rằng đó là quyền được trao ban từ Chúa Giêsu, nên quyền bính là để thực thi sứ vụ truyền giáo trong sự hiệp thông với Chúa và với mọi thành phần khác, cùng nhau thực hiện trong tinh thần đồng trách nhiệm.

Xin được nêu lên vài câu chuyện minh họa, ở đó chúng ta sẽ thấy rất rõ tính hiệp hành trong sứ vụ lãnh đạo và cùng nhau loan báo Tin mừng của Giáo hội sơ khai.

1) Chọn ông Matthia thay thế ông Giuđa (Cv 1, 15-26)

Bối cảnh: Sách trong Công Vụ Tông Đồ (Cv 1, 15-26) mô tả việc các Tông đồ cùng với các môn đệ khác (khoảng 120 người) đang họp mặt và đã cùng nhau đưa ra quyết định chọn người thay thế cho Giuđa, người đã phản bội Chúa và đã qua đời. Câu chuyện này cho thấy tính “hiệp hành” trong “sứ vụ lãnh đạo” mà Giáo hội sơ khai đã thực hiện rất hiệu quả.

Là người lãnh đạo nhưng Phêrô không làm một mình. Để giải quyết sự kiện, ngài đứng lên gợi ý và hướng dẫn:

  • Trước cộng đoàn đang hiện diện, khoảng 120 người đang họp mặt
  • Họ cùng cầu nguyện chung, phân định trong Thánh Thần
  • Cùng nhau quyết định thực hiện trong tinh thần đồng trách nhiệm

Việc chọn lựa tân Tông đồ Matthia không phải là một quyết định của cá nhân Phêrô, song là một quyết định được đưa ra trong sự cầu nguyện và hiệp thông. Các Tông đồ đã họp lại và cùng nhau phân định trong Thánh Thần để đưa ra quyết định cuối cùng. Điều này thể hiện tinh thần hiệp hành, nơi mọi người trong cộng đoàn hiện diện đều có vai trò trong quyết định quan trọng.

Điểm mấu chốt ở đây rất phù hợp với giai đoạn thực hành tính hiệp hành trong Giáo hội hôm nay. Người lãnh đạo là người hướng dẫn, gợi mở tiến trình, mọi người cùng nhau thực hiện chứ không độc đoán quyết định.

2) Chọn bảy người phục vụ (Cv 6,1–7)

Bối cảnh: Vào buổi đầu của Giáo hội, các Tông đồ phải đối diện với việc gia tăng nhanh chóng số lượng các tín hữu. Sự tăng trưởng này lại nảy sinh một số vấn đề, trong đó có vấn đề phân phối lương thực cho các tín hữu, đặc biệt là những người góa bị bỏ quên. Các Tông đồ nhận thấy rằng công việc này chiếm nhiều thời gian khiến họ không thể tập trung vào việc giảng dạy và cầu nguyện, từ đó các ngài quyết định cần chọn thêm một số người để chia sẻ trách nhiệm.

Chọn người phục vụ là một hành động thể hiện sự hiệp thông, sự tham gia của cộng đoàn vào các quyết định quan trọng. Các Tông đồ không tự mình lựa chọn, mà để cộng đoàn cùng tham gia:

  • Các Tông đồ lắng nghe tiếng nói của cộng đoàn
  • Các ngài mời gọi cộng đoàn tham gia và tìm giải pháp
  • Cộng đoàn chọn lựa những người có tiếng tốt
  • Cùng nhau cầu nguyện, phân định trong Thánh Thần
  • Các Tông đồ đặt tay

Tính hiệp hành trong Giáo hội là đây: Phân quyền và trao trách nhiệm. Một mô hình rất rõ ràng về tính hiệp hành trong sứ vụ lãnh đạo:

  • Lãnh đạo là người có thẩm quyền, nhưng luôn biết lắng nghe
  • Cộng đoàn, nghĩa là Dân Chúa, bất luận họ là ai, đều có tiếng nói và được mọi người tôn trọng.
  • Cùng nhau cầu nguyện: Thánh Thần là tác nhân chính giúp mọi người cùng nhau phân định, tìm giải pháp thích hợp và cùng quyết định cuối cùng: ➡️ Đồng trách nhiệm.

3) Công đồng Giêsrusalem (Cv 15)

Vấn đề: cuộc tranh luận về luật. Một số người cho rằng cần phải cắt bì theo tục lệ Môisê. Ông Phaolô và Banaba thì chống đối việc cắt bì. Vấn nạn được đặt ra là liệu các tín hữu ngoại giáo có cần phải tuân theo các quy định của luật Môisê, đặc biệt là việc cắt bì, hay không? Ở đây ta sẽ thấy cách giải quyết vấn đề trong sứ vụ lãnh đạo theo một tiến trình hiệp hành rất hiệu quả:

  • Thành phần gồm có: các Tông đồ, Kỳ mục, những người thuộc phái Pharisiêu và toàn thể Hội thánh.
  • Tiến trình: Tranh luận; lắng nghe kinh nghiệm mục vụ
  • Suy xét Kinh Thánh: Diễn từ của Phêrô và của Giacôbê
  • Cùng nhau cầu nguyện và phân định trong Thánh Thần
  • Quyết định: “Chúa Thánh Thần và chúng tôi đã quyết định…” (Cv 15,28).

Công đồng Giêrusalem không chỉ đơn thuần là một cuộc tranh luận về luật, nhưng còn là một sự kiện quan trọng bày tỏ quyền lãnh đạo của các các tông đồ và sự liên đới trong sự hiệp nhất của Giáo hội. Việc lãnh đạo của các linh mục trong Giáo hội hôm nay luôn diễn ra trong tinh thần hiệp hành, nơi mọi người cùng tham gia. Khiêm tốn lắng nghe, học hỏi các thành viên trong cộng đoàn và cùng nhau phân định trong Thánh Thần là yếu tố then chốt trong Giáo hội hiệp hành, cùng nhau loan báo Tin mừng.

Kết luận

Quyền bính trong Giáo hội không phải là để thống trị, mà là quyền bính được trao ban để phục vụ sứ vụ loan báo Tin Mừng. Quyền bính đích thực ấy đã được Đức Giêsu thể hiện trong sự tự hạ, yêu thương, vâng phục và phục vụ. Qua hình ảnh Đức Kitô, Mục Tử Nhân Lành, linh mục được mời gọi thực thi sứ vụ lãnh đạo bằng tình yêu thương, hy sinh, lắng nghe và khơi dậy niềm hy vọng cho đàn chiên. Mỗi khi thi hành sứ vụ lãnh đạo theo tinh thần Đức Kitô, Mục Tử Nhân Lành, linh mục mới thực sự đi vào trong sự hiệp thông với Thiên Chúa, với giám mục, linh mục và với cộng đoàn.

Tính hiệp hành trong sứ vụ lãnh đạo được thể hiện cách rõ nét hơn nữa thời Giáo hội sơ khai, nơi các quyết định luôn được thực hiện trong sự cầu nguyện, phân định và đồng trách nhiệm. Lãnh đạo trong Giáo hội là cùng nhau trong bước đi trong một hành trình chung, nơi đó mỗi người đều có vai trò, có tiếng nói và cùng góp phần vào công cuộc loan báo Tin Mừng.

TIẾT II

SỨ VỤ LÃNH ĐẠO THEO CHIỀU KÍCH GIÁO HỘI

Chúng ta đã cùng nhau chúng ta ôn lại và suy tư trên nền tảng Kinh thánh về sứ vụ lãnh đạo trong bối cảnh một Giáo hội hiệp hành. Trong tiết thứ Hai này con muốn cùng quý cha dừng lại để suy tư tính hiệp hành trong sứ vụ lãnh đạo dựa trên chiều kích Giáo hội. Có thể nói đây là chiều kích mang tính thực tiễn nhiều hơn, cách nào đó như sự áp dụng cho sứ vụ lãnh đạo.

I.  Linh mục và sứ vụ lãnh đạo trong Giáo hội

1. Giáo hội là gì?

Nói chung, Giáo hội cũng là một tổ chức có cơ cấu như nhiều tổ chức khác. Lãnh đạo trong Giáo hội có những yếu tố giống như trong xã hội: quản trị, phân công, trách nhiệm… Tuy nhiên, xét về bản chất thì vai trò lãnh đạo trong Giáo hội lại rất khác. Cụ thể, lãnh đạo trong xã hội thường đặt nặng tính kiểm soát, dùng quyền để thống trị, chạy theo thành tích. Còn lãnh đạo trong Giáo hội đặt nền trên tình yêu, sự hiệp thông, hy sinh và hiến mình phục vụ vì phần rỗi người khác.

Hiến chế Tín Lý về Giáo hội của Công đồng Vatican II, từ số 9-13 đã có định nghĩa cách mô tả rằng: “Giáo hội là Dân Thiên Chúa”. Qua Bí tích rửa tội, mọi người đều trở thành con cái của Chúa và thuộc về Giáo hội, và cũng qua Bí tích rửa tội, mọi tín hữu đều có phẩm giá và sứ mạng như nhau. Như thế, dù được thánh hiến, trao ban các sứ vụ và được sai đi qua Bí tích truyền chức thánh, nhưng linh mục cũng thuộc về Dân Thiên Chúa.

2.  Linh mục thi hành sứ vụ lãnh đạo như thế nào?

Đã là Dân Thiên Chúa thì linh mục không thể là người đứng trên hay đứng ngoài, mà đứng trong Dân Chúa. Do vậy, trong khi thi hành sứ vụ lãnh đạo được Chúa và Giáo hội trao ban, anh em linh mục chúng ta chỉ là người hướng dẫn, đồng hành, quy tụ; là người gợi mở và mời gọi mọi người cùng tham gia và do đó cùng nhau phân định và quyết định các công việc khác nhau.

Thánh Augustinô nói: “Với anh em, tôi là Kitô hữu; cho anh em, tôi là giám mục” (Semo 340). Thánh Augustinô luôn ý thức rằng chức vụ không đặt ngài ra ngoài công đoàn, nhưng làm ngài chịu trách nhiệm nặng hơn trước công đoàn.

Đức Bênêdictô VXI cho biết: “Mục tử đích thực không tìm kiếm quyền lực, nhưng hiến mạng sống cho đoàn chiên”3. Vì thế, lãnh đạo trong Giáo hội là hy sinh, là hiến mình, là đồng hành chứ không phải là quyền lực.

Lãnh đạo của linh mục không phải là một đặc quyền, mà là một hình thức tự hiến sâu hơn. Vì thế, để thực hiện tính hiệp hành trong sứ vụ lãnh đạo, linh mục cần phải noi gương Đức Giêsu và rập lại theo cách thức mà Chúa Giêsu và Giáo hội sơ khai đã thực hiện.

Đức Phanxicô nói: “Linh mục như người đi giữa đoàn chiên” và trong Tông huấn Evangelii Gaudium số 24, ngài nói: “người mục tử phải có mùi chiên”. Đây là câu nói “biểu tượng” đặc biệt cho sứ vụ lãnh đạo của linh mục trong Giáo hội hiệp hành. Lãnh đạo không còn là điều hành từ xa, song là hiện diện, lắng nghe, “bị lây nhiễm” mùi chiên, thậm chí là bị thương tích vì Dân Chúa.

Trong ánh sáng hiệp hành, sứ vụ lãnh đạo của linh mục mang những đặc điểm sau:

1) Biết từng con chiên: Biết cái gì?

    • Biết tình trạng thể lý cũng như luân lý của con chiên
    • Biết đồng nghĩa với yêu – Chăm sóc – Gắn kết – Gieo hy vọng những gì tốt nhất cho đoàn chiên (Đức cha Viên)
    • Biết cũng đồng nghĩa với việc giới thiệu chân trời mới cho đoàn chiên (Đức cha Viên)
    • Biết cũng có nghĩa là mời gọi họ tham gia vào sứ vụ trong Giáo hội mà linh mục đang thực thi.

2) Lãnh đạo là phục vụ

Lãnh đạo không phải là dùng quyền để thống trị, mà là phục vụ. Noi gương Chúa Giêsu, hãy đặt lợi ích của giáo dân lên trước, đặc biệt người nghèo và những người bị gạt ra bên ngoài xã hội.

Lãnh đạo là khiêm tốn, minh bạch, đối thoại, sẵn sàng cộng tác và cần đến sự cộng tác của người khác. Lãnh đạo là khơi dậy các đặc sủng khác nhau nơi cộng đoàn, là giao trách nhiệm, là hiệp thông và vâng phục.

3)  Tạo không gian lắng nghe

Hiệp hành là bắt đầu lắng nghe: Nghe ai?

  • Lắng nghe Lời Chúa
  • Lắng nghe Giám mục và Linh mục đoàn
  • Lắng nghe giáo dân: tiếng nói của cộng đoàn, của người đau khổ, người nghèo, của những con chiên lạc lối hay những người tội lỗi, cả những người ở “ngoại biên”.

Nghe đồng nghĩa với việc đồng hành trong đức tin. Lắng nghe đi đôi với vâng phục. Nghe là tạo không gian đối thoại, để khám phá khả năng của họ, từ đó, mời gọi và thậm chí là thúc đẩy tham gia, chia sẻ công việc và trách nhiệm.

Linh mục chúng ta không phải là người có tất cả câu trả lời cho mọi vấn đề, nhưng là người giúp cộng đoàn cùng nhau tìm ý Chúa.

4)  Giúp cộng đoàn phân định theo Thánh Thần

Sứ vụ lãnh đạo của linh mục trong Giáo hội hiệp hành còn là quy tụ và hướng dẫn để giúp mọi người cùng nhau cầu nguyện, phân định trong Thánh Thần và cùng nhau đưa ra quyết định một công việc hay chương trình mục vụ.

“Chúa Thánh Thần và chúng tôi đã quyết định…” (Cv 15,28). Đó là câu nói mà thánh Phêrô, người đứng đầu Giáo hội đã tuyên bố tại Công đồng Giêrusalem. Hiệp hành trong sứ vụ lãnh đạo có nghĩa là hiệp thông trong khác biệt, là nối kết các đặc sủng khác nhau trong Giáo hội, là tạo sự hiệp nhất trong đa dạng.

II.   Giáo hội và quyền bính

1. Nguồn gốc quyền bính

Mọi xã hội đều cần đến quyền bính để thiết lập sự ổn định và bảo vệ công ích. Tuy nhiên, quyền bính trong Giáo hội không phát sinh từ “quyền lực chính trị hay cơ chế xã hội”, nhưng bắt nguồn từ Đức Kitô và nhằm phục vụ cho ơn cứu độ. Thư Rôma cho biết: “Mọi quyền bính đều đến từ Thiên Chúa” (Rm 13, 1). Điều này có nghĩa là quyền bính mà Giáo hội đang sở hữu là quyền được chia sẻ từ Thiên Chúa, quyền được trao ban để thực thi sứ vụ, chứ không phát xuất do căn tính.

Tin mừng cho Luca biết Chúa Giêsu trực tiếp trao quyền lãnh đạo cho các Tông đồ khi nói: “Ai nghe anh em là nghe Thầy” (Lc 10,16). Tin mừng Matthêu thì nói cụ thể hơn nữa: “Thầy trao cho anh chìa khóa Nước Trời” (Mt 16,19).

Công đồng Vat.II cũng cho biết, quyền bính trong Giáo hội được Đức Kitô tiếp tục trao cho những người kế vị các Tông đồ là các Giám mục, các ngài cũng được tham dự vào sứ mệnh của Đức Kitô. Sau đó, các Giám mục lại trao ban cho các linh mục ở cấp độ thuộc quyền và các ngài (linh mục) trở thành những cộng sự viên của Giám mục để cùng nhau thi hành sứ mệnh được Đức Kitô ủy thác (PO 2; LG 20).

Hiến chế Tín lý về Giáo hội (Lumen Gentium) cũng cho biết quyền bính trong Giáo hội phát xuất từ Đức Kitô, bắt nguồn từ bí tích Truyền Chức Thánh và được thực thi nhân danh Đức Kitô là Đầu (LG 21).

Tông huấn Pastores Dabo Vobis cũng nhấn mạnh đặc biệt đến sự tham dự vào chức vụ mục tử của Chúa Kitô: “linh mục được mời gọi trở thành hình ảnh sống động của Đức Kitô Mục Tử, Đấng chăm sóc và dẫn dắt đoàn chiên”4. Điều này cho thấy, linh mục chỉ là người được tham dự vào sứ vụ lãnh đạo của Đức Kitô.

Quyền lãnh đạo của linh mục luôn mang tính thuộc quyền, nghĩa được thông dự vào quyền của Giám mục.

2.  Vai trò và mục đích của quyền bính trong Giáo hội

Mục đích của quyền bính trong Giáo hội là để thi hành sứ vụ mục tử được Chúa ủy thác và phục vụ cho ơn cứu độ. Yves Congar từng nói: “Giáo hội không phải trước hết là một cơ cấu quyền lực, mà là một cộng đoàn được Thánh Thần hướng dẫn”. Ngài cho biết, vai trò lãnh đạo của linh mục là phục vụ sự hiệp nhất; nhận ra và nâng đỡ các đặc sủng nơi Dân Chúa, mời gọi tham gia chứ không phải độc quyền quyết định mọi sự5.

Đức Bênêdictô XVI nhấn mạnh đến sự vâng phục của người lãnh đạo trong Giáo hội: “lãnh đạo như sự vâng phục chân lý”. Quyền bính trong Giáo hội không có mục đích thống trị mà là phục vụ cho việc vâng phục đức tin. Theo đó, linh mục không thể lãnh đạo Dân Chúa theo ý riêng, nhưng là người gợi mở giúp cộng đoàn cùng lắng nghe Chúa và cùng vâng phục chân lý Tin mừng.

Quyền bính trong Giáo hội không còn là quyền thống trị hay áp đặt, cũng không độc đoán, nhưng là quyền lãnh đạo trong tương quan với: Giám mục, Linh mục đoàn và Giáo dân. Linh mục, thực thi quyền lãnh đạo là để xây dựng sự hiệp nhất, để phục vụ ơn cứu độ và cùng nhau loan báo Tin mừng.

Như vậy, lãnh đạo trong Giáo hội hiệp hành không làm suy yếu chức năng lãnh đạo của linh mục, nhưng giúp linh mục biết thanh luyện, hoán cải và làm phong phú vai trò lãnh đạo của mình.

III. Sứ vụ lãnh đạo của linh mục theo Công Đồng Vatican II

Sắc lệnh về “Tác vụ và Đời sống Linh mục” (Presbyterorum Ordinis) dạy rằng sứ vụ lãnh đạo của linh mục không phải là thống trị, mà là phục vụ cộng đoàn nhân danh Giám mục để xây dựng Giáo hội. Linh mục là mục tử, người cha và người phục vụ, đồng thời ngài có nhiệm vụ quy tụ, nuôi dưỡng dân Chúa bằng Lời và Bí tích6. Vì thế, khi thi hành sứ vụ lãnh đạo Dân Chúa, linh mục phải:

  • Lãnh đạo như mục tử nhân lành: Linh mục được đặt giữa giáo dân là để dẫn đưa mọi người đến sự hợp nhất trong đức ái, nối kết các đặc sủng khác nhau nơi cộng đoàn Dân Chúa và tìm kiếm những người đang xa rời đức tin hay xa rời Giáo hội (PO 6).
  • Đồng trách nhiệm: Linh mục luôn làm việc trong sự liên kết với Giám mục, thông dự vào quyền bính của Đức Kitô (PO 2) và cộng tác với giáo dân, sống giữa mọi người, biết các con chiên của mình, tôn trọng vai trò của họ trong đời sống Giáo hội (PO 3).

Nói cách cụ thể hơn, trong các văn kiện của Công đồng Vatican II, sứ vụ lãnh đạo hay quản trị của linh mục được trình bày dựa trên khái niệm cơ bản này: “Tác vụ Mục tử”, một tác vụ luôn gắn liền với hình ảnh Chúa Kitô là Đầu và là Mục Tử.

Sau đây là những điểm cốt lõi về sứ vụ lãnh đạo của linh mục theo tinh thần Công đồng Vatican II:

  • Đại diện Chúa Kitô: với Bí tích truyền chức thánh, linh mục được tham dự vào ba chức vụ của Đức Kitô: Tư tế – Ngôn sứ – Vương đế, trong đó, sứ vụ lãnh đạo là chức vụ hướng dẫn và phục vụ cộng đoàn được giao phó. Ngài thực thi quyền quản trị không phải nhân danh cá nhân mà là “nhân danh Chúa Kitô là Đầu” in persona Christi Capitis (x. LG 28; PDV 12). Thuật ngữ này diễn tả việc linh mục hành động trong vai trò đại diện của Chúa Kitô, với quyền lực và thẩm quyền mà Chúa Kitô trao cho họ.
  • Lãnh đạo trong sự hiệp thông và vâng phục Giám mục: vì được thông dự vào quyền của giám mục, nên linh mục chỉ là cộng tác viên của giám mục. Vì thế, khi thi hành sứ vụ quản trị trong cộng đoàn được giao phó, linh mục luôn phải hiệp thông với giám mục và với linh mục đoàn. Hiệp thông đồng nghĩa với vâng phục. Sự vâng phục này không làm mất đi tính sáng tạo nhưng đảm bảo tính nhất quán của toàn bộ thân thể Giáo hội (LG 28; PO 7).
  • Phục vụ chứ không thống trị: Quyền lãnh đạo trong Giáo hội luôn phải mang tính phục vụ. Lãnh đạo bằng cách phục vụ, noi gương Chúa Giêsu “đến không phải để được người ta phục vụ, nhưng là để phục vụ” (Mc 10, 45). Linh mục phải là người phục vụ trong tinh thần khiêm tốn giống như Chúa Giêsu. Mô hình lãnh đạo là Đức Kitô, Mục Tử nhân lành (LG 3; PO 13).

4)  Quy tụ và xây dựng cộng đoàn

Theo Công đồng, trách nhiệm lãnh đạo này bao gồm:

  • Lãnh đạo là nối kết: linh mục có trách nhiệm kết nối những khác biệt, chăm sóc sự hiệp nhất trong giáo xứ để biến cộng đoàn thành “dấu chỉ thực sự của sự hiệp thông” (PO 6).
  • Lãnh đạo thiêng liêng: hướng dẫn cộng đoàn sống đức tin; rao giảng Lời Chúa và cử hành các bí tích. Trung tâm là Bí tích Thánh Thể; Lời Chúa và đời sống cầu nguyện (PO 5)

5) Lãnh đạo trong việc điều hành mục vụ: Người giáo dân có quyền và có bổn phận đóng góp ý kiến. Linh mục phải biết lắng nghe, nhìn nhận và phát huy các đặc sủng của người giáo dân và hướng dẫn các Kitô hữu thực thi ơn gọi của họ (LG 37; PO 9).

Lãnh đạo không phải là độc đoán, không làm thay tất cả mà là biết phối hợp để cùng nhau thực hiện sứ vụ chung.

6) Giáo dục đức tin: Lãnh đạo trong Giáo hội phải gắn liền với việc huấn luyện. Linh mục phải giúp giáo dân trưởng thành về đời sống Kitô hữu, khơi dậy các đặc sủng, thúc đẩy trách nhiệm giáo dân và khích lệ hoạt động tông đồ (AA7 24; PO 9).

Kết luận

Theo tinh thần Tin Mừng và giáo huấn của Giáo hội, linh mục trước hết không phải là người quản trị theo kiểu quyền lực, nhưng là mục tử. Hình ảnh đẹp nhất là hình ảnh Đức Kitô – Vị Mục Tử Nhân Lành, Đấng biết chiên, gọi tên từng con và sẵn sàng hiến mạng sống vì đoàn chiên (x. Ga 10).

Vai trò lãnh đạo của linh mục không phải là thống trị, nhưng là phục vụ; không phải là làm thay, nhưng là khơi dậy và quy tụ các đặc sủng trong giáo xứ để cùng nhau xây dựng Nhiệm Thể Chúa Kitô.

Tính hiệp hành không làm giảm vai trò lãnh đạo của linh mục, nhưng thanh luyện và làm sâu sắc vai trò ấy. Linh mục vẫn là người hướng dẫn và chịu trách nhiệm sau cùng, nhưng lãnh đạo luôn được diễn ra trong hiệp thông, tham gia và sứ vụ để toàn thể Dân Chúa cùng nhau bước đi.

————————————-

1 x. Văn kiện chung kết, số 4.

2 Athanase Nguyễn Quốc Lâm, “Ngữ Pháp của Tình Yêu”, Bayard Việt nam 2022, tr. 88-99.

3 Câu nói này được lặp đi lặp lại nhiều lần trong các bài giảng hay huấn từ của ngài, cách riêng tư tưởng này được xuất hiện trong tác phẩm: “Đức Giêsu Nagiaret”.

4 Pastores Dabo Vobis, từ số 12-15.

5 Tư tưởng này xuất hiện trong các tác phẩm: Esquisses du Mystère de l’Eglise (1953); Je crois en l’Esprit Saint (1979-1980). Congar nhấn mạnh vai trò của toàn thể Dân Chúa và các đặc sủng của Thánh Thần trong đời sống Giáo hội. Ngài phê phán cách hiểu Giáo hội chủ yếu như một hệ thống pháp lý hay cơ cấu quyền lực.

6 x. Công đồng Vat.II, “Sắc lệnh về Tác vụ và Đời sống Linh mục”, số 6; số 4- 5

7 Apostolicam Actuositatem (Văn kiện về Tông đồ giáo dân)

Có thể bạn quan tâm